AN TÂM CẦM LÁI, ĐÚNG LUẬT GIAO THÔNG VỚI BẢO HIỂM BẮT BUỘC TNDS Ô TÔ BẢO MINH

bảo hiểm ô tô bảo minh
Bảo Hiểm TNDS Ô Tô Bảo Minh 2026 – Phí & Quyền Lợi | Rabbit Care

Bảo hiểm bắt buộc

Bảo hiểm TNDS ô tô Bảo Minh: quyền lợi, biểu phí và cách mua online

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc mà mọi chủ xe ô tô tại Việt Nam phải có khi tham giao thông. Xem quyền lợi thực tế, bảng phí theo loại xe, và các bước mua online cùng Rabbit Care.

150 triệu VNDtối đa/người/vụ — sức khỏe, tính mạng
100 triệu VNDtối đa/vụ — thiệt hại tài sản
437.000 VND/năm, chưa gồm VAT — xe <6 chỗ không kinh doanh

Bảo hiểm TNDS ô tô Bảo Minh là gì? Ai bắt buộc phải mua?

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc của chủ xe ô tô là loại bảo hiểm mà mọi chủ xe ô tô tại Việt Nam bắt buộc phải mua theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP). Bảo hiểm chi trả thay chủ xe cho bên thứ ba (người đi đường, xe khác) và hành khách trên xe khi xe của bạn gây tai nạn — không chi trả cho hư hỏng của chính chiếc xe bạn đang lái.

Theo quy định hiện hành, mọi chủ xe cơ giới (ô tô, máy kéo, rơ moóc, sơ mi rơ moóc) tham gia giao thông tại Việt Nam đều bắt buộc phải có bảo hiểm này.

Tìm hiểu chi tiết về bảo hiểm TNDS ô tô bắt buộc tại đây!

Bảo Hiểm TNDS Ô Tô Bảo Minh 2026 – Phí & Quyền Lợi | Rabbit Care

Hiểu lầm thường gặp: "Bảo hiểm TNDS có bồi thường xe của tôi không?" — Không. Muốn bảo vệ chính chiếc xe của mình, bạn cần mua thêm bảo hiểm vật chất (thân vỏ) ô tô, đây là sản phẩm tách biệt và tự nguyện.

Quyền lợi bồi thường bảo hiểm ô tô TNDS Bảo Minh

Bảo Hiểm TNDS Ô Tô Bảo Minh 2026 – Phí & Quyền Lợi | Rabbit Care

150 triệu đồng / người / vụ

Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng của bên thứ ba và hành khách trên xe, do xe cơ giới gây ra.

100 triệu đồng / vụ

Thiệt hại về tài sản của bên thứ ba (xe khác, công trình, tài sản ven đường...) do xe của bạn gây ra.

Nguồn: Điều 6, Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Mức bồi thường thực tế được xác định theo thiệt hại thực tế và mức độ lỗi, không vượt quá các giới hạn trên.

Trường hợp không được bồi thường (loại trừ)

Bảo Hiểm TNDS Ô Tô Bảo Minh 2026 – Phí & Quyền Lợi | Rabbit Care

  • Hành động cố ý gây tai nạn, cố ý gây thiệt hại của chủ xe, người lái xe hoặc người bị thiệt hại.
  • Người lái xe bỏ chạy sau khi gây tai nạn mà chưa thực hiện trách nhiệm dân sự (trường hợp đã thực hiện trách nhiệm dân sự thì không bị loại trừ).
  • Người lái xe không có giấy phép lái xe hoặc giấy phép lái xe không hợp lệ theo quy định.
  • Thiệt hại gián tiếp như giảm giá trị thương mại, thiệt hại gắn liền với việc khai thác tài sản bị thiệt hại.
  • Thiệt hại về tài sản khi người lái xe điều khiển xe trong tình trạng có nồng độ cồn, sử dụng ma túy hoặc chất kích thích bị cấm khác (lưu ý: loại trừ này áp dụng cho phần tài sản, không phải mọi khoản bồi thường).
  • Tài sản bị mất cắp hoặc bị cướp trong quá trình xảy ra tai nạn.
  • Tài sản đặc biệt như vàng bạc, đá quý, tiền, đồ cổ, tranh ảnh quý hiếm.
  • Thiệt hại do chiến tranh, khủng bố, động đất.

Danh sách trên tổng hợp từ Điều 7, Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Cần đối chiếu với văn bản pháp luật gốc để lấy nguyên văn chính xác trước khi công bố chính thức.

Tra cứu nhanh phí bảo hiểm TNDS ô tô Bảo Minh tại đây

Mức phí dưới đây chưa bao gồm thuế VAT. Phí được đối chiếu với bảng sản phẩm chính thức của Bảo Minh, nhưng có thể thay đổi theo thời điểm — vui lòng xác nhận lại khi thanh toán hoặc liên hệ hotline 1800.58.88.12.
Chọn thông tin xe để tra cứu phí
  1. 1. Chọn loại xe
  2. 2. Chọn số chỗ/tải trọng
  3. 3. Xem phí bảo hiểm
Bước 1: Chọn loại xe
Bước 2: Chọn số chỗ / tải trọng (Xe không kinh doanh vận tải)
Vui lòng chọn số chỗ/tải trọng để xem phí.

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Dưới 6 chỗ
437.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Từ 6 đến 11 chỗ
794.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Từ 12 đến 24 chỗ
1.270.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Trên 24 chỗ
1.825.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, minivan)
437.000 đ/năm
Bước 2: Chọn số chỗ / tải trọng (Xe kinh doanh vận tải)
Vui lòng chọn số chỗ/tải trọng để xem phí.

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — Dưới 6 chỗ theo đăng ký
756.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 6 chỗ theo đăng ký
929.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 7 chỗ theo đăng ký
1.080.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 8 chỗ theo đăng ký
1.253.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 9 chỗ theo đăng ký
1.404.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 10 chỗ theo đăng ký
1.512.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 11 chỗ theo đăng ký
1.656.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 12 chỗ theo đăng ký
1.822.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 13 chỗ theo đăng ký
2.049.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 14 chỗ theo đăng ký
2.221.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 15 chỗ theo đăng ký
2.394.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 16 chỗ theo đăng ký
3.054.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 17 chỗ theo đăng ký
2.718.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 18 chỗ theo đăng ký
2.869.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 19 chỗ theo đăng ký
3.041.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 20 chỗ theo đăng ký
3.191.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 21 chỗ theo đăng ký
3.364.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 22 chỗ theo đăng ký
3.515.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 23 chỗ theo đăng ký
3.688.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 24 chỗ theo đăng ký
4.632.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 25 chỗ theo đăng ký
4.813.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — Trên 25 chỗ
Tính theo số chỗ đăng ký

Công thức: 4.813.000 + 30.000 × (số chỗ − 25) (đồng/năm).

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, minivan)
933.000 đ/năm
Bước 2: Chọn số chỗ / tải trọng (Xe ô tô chở hàng (xe tải))
Vui lòng chọn số chỗ/tải trọng để xem phí.

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Dưới 3 tấn
853.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Từ 3 đến 8 tấn
1.660.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Trên 8 đến 15 tấn
2.746.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Trên 15 tấn
3.200.000 đ/năm

* Mức phí hiển thị chưa bao gồm VAT. Với xe trên 25 chỗ, phí được tính theo công thức trong bảng phí.

Bảng phí bảo hiểm TNDS ô tô Bảo Minh

Loại xe

Phí bảo hiểm (đồng)

Loại xe không kinh doanh vận tải
1. Loại xe dưới 6 chỗ

437.000

2. Loại xe từ 6 chỗ đến 11 chỗ

794.000

3. Loại xe từ 12 chỗ đến 24 chỗ

1.270.000

4. Loại xe trên 24 chỗ

1.825.000

5. Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, minivan)

437.000

Xe kinh doanh vận tải
1. Dưới 6 chỗ theo đăng ký

756.000

2. 6 chỗ theo đăng ký

929.000

3. 7 chỗ theo đăng ký

1.080.000

4. 8 chỗ theo đăng ký

1.253.000

5. 9 chỗ theo đăng ký

1.404.000

6. 10 chỗ theo đăng ký

1.512.000

7. 11 chỗ theo đăng ký

1.656.000

8. 12 chỗ theo đăng ký

1.822.000

9. 13 chỗ theo đăng ký

2.049.000

10. 14 chỗ theo đăng ký

2.221.000

11. 15 chỗ theo đăng ký

2.394.000

12. 16 chỗ theo đăng ký

3.054.000

13. 17 chỗ theo đăng ký

2.718.000

14. 18 chỗ theo đăng ký

2.869.000

15. 19 chỗ theo đăng ký

3.041.000

16. 20 chỗ theo đăng ký

3.191.000

17. 21 chỗ theo đăng ký

3.364.000

18. 22 chỗ theo đăng ký

3.515.000

19. 23 chỗ theo đăng ký

3.688.000

20. 24 chỗ theo đăng ký

4.632.000

21. 25 chỗ theo đăng ký

4.813.000

22. Trên 25 chỗ

4.813.000 + 30.000 x (số chỗ -25 chỗ)

23. Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, minivan)

933.000

Xe ô tô chở hàng (xe tải)
1. Dưới 3 tấn

853.000

2. Từ 3 đến 8 tấn

1.660.000

3. Trên 8 đến 15 tấn

2.746.000

4. Trên 15 tấn

3.200.000

Ví dụ minh họa mua bảo hiểm TNDS bắt buộc ô tô

Bảo Hiểm TNDS Ô Tô Bảo Minh 2026 – Phí & Quyền Lợi | Rabbit Care

Ví dụ giả định

Anh Long lái ô tô 5 chỗ không kinh doanh vận tải, đã đóng phí bảo hiểm TNDS bắt buộc 437.000đ/năm. Anh vô ý gây va chạm, làm hư hỏng một ô tô khác đang đỗ ven đường. Chi phí sửa chữa thực tế được giám định là 120 triệu đồng.

  • Bảo hiểm TNDS bắt buộc chi trả tối đa 100 triệu đồng/vụ đối với thiệt hại tài sản.
  • Phần chênh lệch còn lại — 20 triệu đồng — nằm ngoài phạm vi bảo hiểm bắt buộc; anh Long có thể phải tự chi trả phần này, trừ khi có thêm bảo hiểm tự nguyện chi trả phần vượt mức.

Đây là ví dụ minh họa mang tính giả định giúp bạn đọc hình dung cách áp dụng mức trách nhiệm bảo hiểm, không phải một vụ việc có thật. Mức bồi thường thực tế phụ thuộc vào kết quả giám định, mức độ lỗi và điều khoản hợp đồng cụ thể.

HƯỚNG DẪN MUA BẢO HIỂM BẮT BUỘC TNDS Ô TÔ BẢO MINH TẠI RABBIT CARE

Bảo Hiểm TNDS Ô Tô Bảo Minh 2026 – Phí & Quyền Lợi | Rabbit Care

  1. Chọn loại xe và mục đích sử dụng

    Xác định xe kinh doanh hay không kinh doanh vận tải, số chỗ ngồi hoặc tải trọng để xem đúng mức phí.

  2. Nhập thông tin xe và chủ xe

    Điền các thông tin theo yêu cầu trên hệ thống đăng ký của Bảo Minh.

  3. Thanh toán

    Thanh toán theo hướng dẫn trên hệ thống của Bảo Minh.

  4. Nhận giấy chứng nhận bảo hiểm

    Nhận giấy chứng nhận (điện tử hoặc bản cứng theo lựa chọn) và lưu lại để xuất trình khi cần.

Giấy chứng nhận điện tử có giá trị sử dụng không?

Có. Bảo Minh đã triển khai cấp giấy chứng nhận bảo hiểm bắt buộc TNDS ô tô dưới dạng điện tử từ năm 2021, có giá trị pháp lý tương đương bản giấy và có thể xuất trình khi cơ quan chức năng yêu cầu. Bạn có thể tra cứu giấy chứng nhận tại cổng thông tin chính thức của Bảo Minh: cnbh.baominh.vn/tnds.

Lưu ý: quy trình nhận giấy chứng nhận cụ thể khi mua qua Rabbit Care (qua email, ứng dụng, hay cổng của Bảo Minh) chưa được kiểm chứng — vui lòng xác nhận với tổng đài trước khi cam kết với khách hàng.

Khi xảy ra tai nạn: hồ sơ và thủ tục yêu cầu bồi thường

Bảo Hiểm TNDS Ô Tô Bảo Minh 2026 – Phí & Quyền Lợi | Rabbit Care

  • Ngay lập tức — Gọi hotline Bảo Minh 1800.58.88.12 để được hướng dẫn.
  • Trong vòng 5 ngày làm việc — Gửi thông báo tai nạn bằng văn bản hoặc điện tử (trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan).
  • Trong 1 giờ — Theo quy định, Bảo Minh có trách nhiệm hướng dẫn ban đầu về hồ sơ, thủ tục.
  • Trong 24 giờ — Bảo Minh phối hợp giám định thiệt hại.
  • Trong vòng 1 năm kể từ ngày xảy ra tai nạn — thời hiệu để gửi yêu cầu bồi thường.
  • 15 ngày sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ (tối đa 30 ngày nếu cần xác minh thêm) — Bảo Minh thực hiện thanh toán bồi thường.

Hồ sơ thường gồm: văn bản yêu cầu bồi thường, giấy tờ xe và người lái, giấy chứng nhận bảo hiểm, tài liệu chứng minh thiệt hại. Các mốc thời gian trên là quy trình xử lý, không phải cam kết mọi yêu cầu bồi thường đều được chấp thuận — kết quả phụ thuộc vào giám định thực tế và điều khoản hợp đồng.

Vì sao nên tìm hiểu bảo hiểm TNDS ô tô Bảo Minh qua Rabbit Care

Thông tin rõ ràng, đối chiếu nguồn

Số liệu quyền lợi, phí và mức phạt được đối chiếu với văn bản pháp luật và trang chính thức của Bảo Minh.

Hỗ trợ qua hotline

Liên hệ trực tiếp hotline Bảo Minh 1800.58.88.12 để được tư vấn trước khi quyết định mua.

Bảo hiểm bắt buộc theo pháp luật

Giúp bạn tuân thủ Nghị định 67/2023/NĐ-CP và tránh mức phạt 400.000–600.000đ khi tham gia giao thông.

Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm TNDS ô tô Bảo Minh

1. Bảo hiểm TNDS ô tô Bảo Minh là gì?

Là bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc mà mọi chủ xe ô tô tại Việt Nam phải mua theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP). Bảo hiểm chi trả thay chủ xe cho bên thứ ba và hành khách khi xe gây tai nạn, không chi trả cho hư hỏng của chính chiếc xe được bảo hiểm.

2. Bảo hiểm TNDS ô tô Bảo Minh giá bao nhiêu?

Từ 437.000đ/năm (chưa gồm VAT) cho ô tô không kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ. Mức phí thay đổi theo loại xe, số chỗ ngồi và mục đích sử dụng — xem chi tiết trong bảng phí ở trên.

3. Bảo hiểm TNDS ô tô bồi thường tối đa bao nhiêu?

Tối đa 150 triệu đồng/người/vụ đối với thiệt hại sức khỏe, tính mạng, và tối đa 100 triệu đồng/vụ đối với thiệt hại tài sản, theo Điều 6 Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

4. Bảo hiểm TNDS ô tô có bồi thường xe của tôi không?

Không. Bảo hiểm TNDS bắt buộc chỉ chi trả cho bên thứ ba và hành khách trên xe, không chi trả cho hư hỏng của chính chiếc xe bạn đang lái. Muốn bảo vệ xe của mình, bạn cần mua thêm bảo hiểm vật chất (thân vỏ) ô tô.

5. Không mua bảo hiểm TNDS ô tô bị phạt bao nhiêu?

Từ 400.000đ đến 600.000đ theo Điều 18, Nghị định 168/2024/NĐ-CP, áp dụng khi không có hoặc không mang theo giấy chứng nhận bảo hiểm còn hiệu lực (mức áp dụng có phân biệt nhỏ giữa xe kinh doanh và không kinh doanh vận tải).

>>> Tìm hiểu chi tiết lỗi không có bảo hiểm ô tô TNDS phạt bao nhiêu tiền hiện nay!

6. Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử của Bảo Minh có giá trị sử dụng không?

Có. Bảo Minh đã cấp giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử từ năm 2021, có giá trị pháp lý tương đương bản giấy và có thể tra cứu trực tuyến tại cnbh.baominh.vn/tnds.

7. Thời hạn bảo hiểm TNDS ô tô là bao lâu?

Tối thiểu 1 năm và tối đa 3 năm theo Điều 9 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, trừ một số trường hợp ngoại lệ như xe nước ngoài tạm nhập tái xuất hoặc xe có niên hạn sử dụng dưới 1 năm.

8. Nếu tôi bán xe, bảo hiểm TNDS cũ còn hiệu lực không?

Không tự động chuyển nhượng đơn giản. Chủ xe cũ có quyền chấm dứt hợp đồng, và vì việc sang tên/thu hồi biển số ảnh hưởng thông tin trên giấy chứng nhận, bạn nên liên hệ Bảo Minh để làm thủ tục chấm dứt hoặc cấp lại khi chuyển nhượng xe.

9. Bảo hiểm TNDS bắt buộc khác gì bảo hiểm vật chất ô tô?

TNDS bắt buộc bảo vệ trách nhiệm của bạn với người khác (bên thứ ba, hành khách) và là loại hình bắt buộc theo pháp luật. Bảo hiểm vật chất (thân vỏ) là loại hình tự nguyện, bảo vệ hư hỏng của chính chiếc xe bạn.

10. Hồ sơ yêu cầu bồi thường cần chuẩn bị gì?

Thường gồm văn bản yêu cầu bồi thường, giấy tờ xe và người lái, giấy chứng nhận bảo hiểm, cùng tài liệu chứng minh thiệt hại. Cần thông báo cho Bảo Minh trong vòng 5 ngày làm việc kể từ khi xảy ra tai nạn, trừ trường hợp bất khả kháng.

Bảo Hiểm TNDS Ô Tô Bảo Minh 2026 – Phí & Quyền Lợi | Rabbit Care

Người kiểm duyệt nội dung: Darren Nguyen, Rabbit Care Việt Nam

Cập nhật lần cuối: 22/09/2026

Nguồn tham khảo:

Thông tin minh bạch

Nội dung trên do đội ngũ Rabbit Care Việt Nam biên soạn nhằm mục đích cung cấp thông tin tham khảo, giúp khách hàng hiểu rõ hơn về bảo hiểm bắt buộc TNDS ô tô trước khi quyết định mua. Nội dung không thay thế quy tắc, điều khoản bảo hiểm chính thức, biểu phí, hoặc tư vấn pháp lý/tài chính chuyên môn.

Trước khi quyết định mua, quý khách vui lòng đọc kỹ quy tắc, điều khoản và biểu phí bảo hiểm chính thức do Bảo Minh cung cấp, và liên hệ hotline 1800.58.88.12 để được tư vấn.

Rabbit Care Việt Nam là nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo.
Bản quyền © 2023 Công ty TNHH Rabbit Care (Công ty thuộc Tập đoàn BTS)

Rabbitcare Site International : Thailand | Vietnam | Philippine | Malaysia | Singapore