AN TÂM CẦM LÁI, AN TOÀN
VỚI BẢO HIỂM BẮT BUỘC TNDS Ô TÔ BẢO MINH

RABBIT CARE

Giá Bảo Hiểm Ô Tô TNDS 2026
user profile image
Người viếtJane StellaĐã đăng: Sep 30, 2026

Bảng Giá Bảo Hiểm Ô Tô TNDS 2026: Tra Cứu Theo Từng Loại Xe

Mức giá bảo hiểm ô tô năm 2026 dao động từ 437.000đ đến hơn 4.800.000đ/năm (chưa gồm VAT), tùy theo loại xe và mục đích sử dụng. Đây là mức phí do Nhà nước quy định cố định theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, áp dụng thống nhất tại mọi công ty bảo hiểm – không ai được thu cao hơn hay thấp hơn.

Vậy xe của bạn thuộc nhóm nào, dưới 6 chỗ, 6-11 chỗ hay xe kinh doanh vận tải? Tra ngay bảng phí bảo hiểm ô tô chi tiết bên dưới để biết chính xác số tiền cần đóng.

Kiểm tra ngay các loại xe phải mua bảo hiểm ô tô TNDS hiện nay!

Mức phí dưới đây chưa bao gồm thuế VAT. Phí được đối chiếu với bảng sản phẩm chính thức của Bảo Minh, nhưng có thể thay đổi theo thời điểm — vui lòng xác nhận lại khi thanh toán hoặc liên hệ hotline 1800.58.88.12.
Chọn thông tin xe để tra cứu phí
  1. 1. Chọn loại xe
  2. 2. Chọn số chỗ/tải trọng
  3. 3. Xem phí bảo hiểm
Bước 1: Chọn loại xe
Bước 2: Chọn số chỗ / tải trọng (Xe không kinh doanh vận tải)
Vui lòng chọn số chỗ/tải trọng để xem phí.

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Dưới 6 chỗ
437.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Từ 6 đến 11 chỗ
794.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Từ 12 đến 24 chỗ
1.270.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Trên 24 chỗ
1.825.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, minivan)
437.000 đ/năm
Bước 2: Chọn số chỗ / tải trọng (Xe kinh doanh vận tải)
Vui lòng chọn số chỗ/tải trọng để xem phí.

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — Dưới 6 chỗ theo đăng ký
756.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 6 chỗ theo đăng ký
929.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 7 chỗ theo đăng ký
1.080.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 8 chỗ theo đăng ký
1.253.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 9 chỗ theo đăng ký
1.404.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 10 chỗ theo đăng ký
1.512.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 11 chỗ theo đăng ký
1.656.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 12 chỗ theo đăng ký
1.822.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 13 chỗ theo đăng ký
2.049.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 14 chỗ theo đăng ký
2.221.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 15 chỗ theo đăng ký
2.394.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 16 chỗ theo đăng ký
3.054.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 17 chỗ theo đăng ký
2.718.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 18 chỗ theo đăng ký
2.869.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 19 chỗ theo đăng ký
3.041.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 20 chỗ theo đăng ký
3.191.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 21 chỗ theo đăng ký
3.364.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 22 chỗ theo đăng ký
3.515.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 23 chỗ theo đăng ký
3.688.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 24 chỗ theo đăng ký
4.632.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 25 chỗ theo đăng ký
4.813.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — Trên 25 chỗ
Tính theo số chỗ đăng ký

Công thức: 4.813.000 + 30.000 × (số chỗ − 25) (đồng/năm).

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, minivan)
933.000 đ/năm
Bước 2: Chọn số chỗ / tải trọng (Xe ô tô chở hàng (xe tải))
Vui lòng chọn số chỗ/tải trọng để xem phí.

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Dưới 3 tấn
853.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Từ 3 đến 8 tấn
1.660.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Trên 8 đến 15 tấn
2.746.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Trên 15 tấn
3.200.000 đ/năm

* Mức phí hiển thị chưa bao gồm VAT. Với xe trên 25 chỗ, phí được tính theo công thức trong bảng phí.

1. Bảng phí TNDS ô tô 2026 mới nhất theo loại xe

Dưới đây là bảng phí bảo hiểm ô tô bắt buộc TNDS áp dụng năm 2026 theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

 

Nhóm xe

Phí TNDS chưa VAT (đồng/năm)

Phí tham khảo đã gồm VAT 10% (đồng/năm)

Ô tô không kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ

437.000

480.700

Ô tô không kinh doanh vận tải từ 6–11 chỗ

794.000

873.400

Ô tô kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ

756.000

831.600

Ô tô kinh doanh vận tải 7 chỗ

1.080.000

1.188.000

Xe tải dưới 3 tấn

853.000

938.300

Xe pickup/minivan không kinh doanh vận tải

437.000

480.700

Xe pickup/minivan kinh doanh vận tải

933.000

1.026.300

 

Lưu ý: Mức giá bảo hiểm ô tô bắt buộc là phí bảo hiểm cho thời hạn 1 năm. Giá đã VAT chỉ mang tính tham khảo theo mức VAT 10% và có thể thay đổi nếu chính sách thuế tại thời điểm mua bảo hiểm được điều chỉnh.

 

>>> Phân biệt bảo hiểm TNDS và bảo hiểm vật chất xe

 

1.1 Phí phí bảo hiểm ô tô TNDS được tính như thế nào?

 

Công thức giá bảo hiểm ô tô khi mua thời hạn khác 1 năm

 

Phí phải nộp = (Phí bảo hiểm ô tô năm × Số ngày được bảo hiểm​) / 365

 

Trường hợp thời hạn từ 30 ngày trở xuống: giá bảo hiểm ô tô bắt buộc phải nộp tính bằng phí năm chia 12 tháng.

 

1.2 Phí bảo hiểm ô tô ô tô đã bao gồm VAT chưa?

 

Không. Mức phí bảo hiểm ô tô trong biểu phí bảo hiểm bắt buộc TNDS ô tô theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP là phí chưa bao gồm VAT. Vì vậy, số tiền thanh toán giá bảo hiểm ô tô thực tế có thể cao hơn mức phí niêm yết sau khi cộng thuế giá trị gia tăng.

 

Khi VAT 10% được áp dụng, chủ xe có thể tính nhanh số tiền cần thanh toán theo công thức:

 

Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô thanh toán=Phí cơ sở × 1,1 

 

Ví dụ, xe ô tô cá nhân dưới 6 chỗ có mức phí cơ sở là 437.000 đồng/năm. Khi cộng VAT 10%, giá bảo hiểm ô tô bắt buộc cần thanh toán là: 437.000×1,1=480.700 đồng/năm

 

>>> Quyền lợi và mức bồi thường bảo hiểm ô tô TNDS như thế nào?

 

giá bảo hiểm ô tô bắt buộc

2. Đừng đóng dư tiền – Tra đúng bảng phí TNDS 2026 tại đây

Lưu ý: Tất cả mức phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô dưới đây chưa bao gồm thuế VAT.

2.1: Bảng phí xe ô tô không kinh doanh vận tải

 

Đây là nhóm xe cá nhân, xe gia đình – không đăng ký chạy dịch vụ.

 

Loại xe

Phí bảo hiểm/năm

Dưới 6 chỗ ngồi

437.000đ

Từ 6 đến 11 chỗ ngồi

794.000đ

Từ 12 đến 24 chỗ ngồi

1.270.000đ

Trên 24 chỗ ngồi

1.825.000đ

 

2.2: Bảng giá bảo hiểm ô tô xe ô tô kinh doanh vận tải

 

Bảo hiểm xe kinh doanh vận tải (chở khách, bảo hiểm trách nhiệm chủ xe đối với hàng hoá có thu phí) sẽ đóng phí bảo hiểm ô tô cao hơn xe cá nhân do tần suất lưu thông nhiều và rủi ro cao hơn.

 

Loại xe

Phí bảo hiểm/năm

Dưới 6 chỗ

756.000đ

Từ 6 đến 11 chỗ

929.000đ – 1.656.000đ (tùy số chỗ đăng ký)

Từ 12 đến 24 chỗ

1.822.000đ – 4.783.000đ (tùy số chỗ đăng ký)

Trên 24 chỗ

Từ 4.813.000đ trở lên, cộng thêm 30.000đ cho mỗi chỗ ngồi tăng thêm

 

Riêng giá bảo hiểm ô tô bắt buộc xe taxi: mức giá bảo hiểm ô tô bằng 170% phí xe kinh doanh cùng số chỗ ở bảng trên. Ví dụ taxi 7 chỗ: 1.080.000×170%=1.836.000 VND/năm, chưa VAT. Giá tham khảo đã VAT 10%: 2.019.600 đồng.

 

Công thức tính phí xe ô tô kinh doanh vận tải: Phí = 4.813.000 + 30.000 × ( số chỗ - 25)

 

Ví dụ cho xe 29 chỗ: 4.813.000+30.000×(29−25)=4.933.000 VND/năm, chưa VAT

 

2.3: Bảng phí bảo hiểm ô tô bán tải, pickup, xe van vừa chở người vừa chở hàng

 

Mục đích sử dụng

Phí bảo hiểm/năm

Không kinh doanh vận tải

437.000đ

Kinh doanh vận tải

933.000đ

 

2.4: Bảng giá bảo hiểm ô tô bắt buộc xe tải theo tải trọng

 

Xe tải chở hàng được tính giá bảo hiểm ô tô theo trọng tải thiết kế, không phân biệt kinh doanh hay không kinh doanh.

 

Tải trọng

Phí bảo hiểm/năm

Dưới 3 tấn

853.000đ

Từ 3 đến 8 tấn

1.660.000đ

Trên 8 đến 15 tấn

2.746.000đ

Trên 15 tấn

3.200.000đ

 

2.5: Bảng phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô xe đầu kéo, rơ-moóc, xe chuyên dùng

 

Nhóm xe này được tính phí bảo hiểm ô tô dựa trên tỷ lệ % so với xe tải hoặc xe pickup/minivan tương ứng:

 

Loại xe

Cách tính

Phí tham khảo/năm

Rơ-moóc, sơ-mi rơ-moóc (không quy định trọng tải riêng)

120% phí xe tải dưới 3 tấn

~1.024.000đ

Xe đầu kéo kéo sơ-mi rơ-moóc

150% phí xe tải trên 15 tấn

~4.800.000đ

Xe cứu thương

120% phí xe pickup/van kinh doanh

~1.120.000đ

Xe chở tiền

120% phí xe dưới 6 chỗ (không kinh doanh)

~524.000đ

Xe chuyên dùng khác (cứu hỏa, chở rác, trộn bê tông...)

120% phí xe tải cùng trọng tải

Tùy trọng tải xe

 

2.5 Giá bảo hiểm ô tô trong trường hợp đặc biệt

Xe tập lái, xe buýt và xe đầu kéo rơ-moóc

 

  • Xe tập lái: 120% phí xe cùng chủng loại.
  • Xe buýt: bằng phí xe không kinh doanh cùng số chỗ.
  • Xe đầu kéo rơ-moóc: 150% phí xe tải trên 15 tấn; phí là cho cả đầu kéo và rơ-moóc.
  • Có thể dùng bảng mini “Loại xe – Cách xác định phí” thay vì diễn giải dài.

Xe cứu thương, xe chở tiền và xe chuyên dùng

 

  • Xe cứu thương: 120% phí pickup/minivan kinh doanh vận tải.
  • Xe chở tiền: 120% phí xe không kinh doanh dưới 6 chỗ.
  • Xe chuyên dùng khác: 120% phí xe tải cùng trọng tải; nếu không có trọng tải thiết kế, lấy 120% phí xe tải dưới 3 tấn.
  • Máy kéo: 120% phí xe tải dưới 3 tấn.

3. Vì sao phí bảo hiểm xe kinh doanh vận tải cao hơn xe không kinh doanh?

Xe kinh doanh chạy nhiều hơn, thời gian lưu thông dài hơn, nên xác suất xảy ra tai nạn cũng cao hơn xe cá nhân. Vì vậy, Nhà nước quy định mức phụ giá bảo hiểm ô tô bắt buộc riêng để đảm bảo quỹ bảo hiểm đủ chi trả khi có rủi ro.

Ví dụ minh họa thực tế (taxi công nghệ, xe khách, xe cứu thương)

1. Xe taxi công nghệ (Grab, Be) – xe dưới 6 chỗ:

Phí bảo hiểm ô tô kinh doanh dưới 6 chỗ (756.000đ) × 170% = ~1.285.000đ/năm

Cao gấp gần 3 lần so với xe gia đình dưới 6 chỗ (437.000đ).

2. Xe khách 16 chỗ chạy tuyến cố định:

Xe kinh doanh vận tải 16 chỗ có mức giá bảo hiểm ô tô bắt buộc niêm yết là 3.054.000đ/năm

Cao hơn gấp 2,4 lần xe khách 12-24 chỗ không kinh doanh (1.270.000đ).

3. Xe cứu thương:

Phí xe pickup/van kinh doanh (933.000đ) × 120% = ~1.120.000đ/năm

Cao hơn khoảng 2,5 lần so với xe pickup cá nhân không kinh doanh (437.000đ).

Xe càng chạy nhiều, chở càng đông người hoặc phục vụ mục đích đặc biệt (cấp cứu, chở tiền...), mức phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô càng cao.

Lỗi không có bảo hiểm ô tô phạt bao nhiêu tiền hiện nay?

4. Ví dụ tính phí TNDS cho các dòng xe phổ biến tại Việt Nam

4.1 Xe gia đình dưới 6 chỗ (Vios, Accent, CR-V, Innova...)

Với các dòng sedan 5 chỗ như Toyota Vios, Hyundai Accent, Honda City, mức giá bảo hiểm ô tô bắt buộc không kinh doanh là: 437.000đ/năm (chưa VAT)

Riêng với các dòng SUV/MPV như Honda CR-V hoặc Toyota Innova, cần lưu ý số chỗ ngồi thực tế trên đăng kiểm:

  • Nếu xe có 5 chỗ: áp dụng mức 437.000đ/năm (giống nhóm dưới 6 chỗ).
  • Nếu xe có 7 chỗ (bản CR-V 7 chỗ, Innova 7-8 chỗ): xe thuộc nhóm 6-11 chỗ, giá bảo hiểm ô tô là 794.000đ/năm.

4.2 Xe kinh doanh vận tải hành khách (taxi, xe công nghệ, xe khách 16-29 chỗ)

  • Taxi/xe công nghệ 4 chỗ (Grab, Be, Xanh SM...): phí xe kinh doanh dưới 6 chỗ (756.000đ) × 170% ≈ 1.285.000đ/năm
  • Xe khách 16 chỗ chạy tuyến cố định hoặc hợp đồng: 3.054.000đ/năm
  • Xe khách 29 chỗ: tính theo công thức 4.813.000đ + 30.000đ × (29 – 25 chỗ) = 4.933.000đ/năm

Xe càng nhiều chỗ, rủi ro thiệt hại khi có tai nạn càng lớn, nên mức giá bảo hiểm ô tô cũng tăng tương ứng.

4.3 Xe tải nhẹ và xe bán tải chở hàng

  • Xe tải nhẹ dưới 3 tấn (thường dùng chở hàng nội thành, ship hàng hóa): 853.000đ/năm
  • Xe bán tải (Ranger, Triton, D-Max...) không kinh doanh: 437.000đ/năm
  • Xe bán tải chạy dịch vụ, kinh doanh vận tải hàng hóa: 933.000đ/năm

Mua bảo hiểm TNDS online tại Rabbit Care – nhanh, đúng giá Nhà nước, có hóa đơn điện tử

Sau khi đã biết đúng mức giá bảo hiểm ô tô bắt buộc cần đóng, bạn không cần đến trực tiếp đại lý hay chờ đợi thủ tục rườm rà. Tại Rabbit Care, bạn có thể mua bảo hiểm TNDS ô tô Bảo Minh hoàn toàn online chỉ trong vài phút, với các lợi ích:

  • Đúng giá Nhà nước quy định – không phát sinh thêm phụ phí ẩn.
  • Nhận giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử ngay lập tức, có giá trị pháp lý khi bị kiểm tra.
  • Xuất hóa đơn điện tử đầy đủ, minh bạch.
  • So sánh nhiều đơn vị bảo hiểm cùng lúc để chọn nơi uy tín nhất.

Câu hỏi thường gặp giá bảo hiểm ô tô

1. Bảo hiểm TNDS ô tô dưới 6 chỗ năm 2026 bao nhiêu tiền?

Xe ô tô không kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ có phí cơ sở 437.000 đồng/năm chưa VAT; nếu VAT 10% thì tổng thanh toán tham khảo là 480.700 đồng. Xe dưới 6 chỗ dùng để kinh doanh vận tải có phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe ô tô cơ sở 756.000 đồng/năm chưa VAT.

2. Xe 7 chỗ đóng bảo hiểm TNDS bao nhiêu tiền?

Xe 7 chỗ không kinh doanh thuộc nhóm xe từ 6 đến 11 chỗ, có phí cơ sở 794.000 đồng/năm chưa VAT. Nếu là xe kinh doanh vận tải 7 chỗ, phí cơ sở là 1.080.000 đồng/năm chưa VAT.

3. Bảo hiểm TNDS ô tô có bồi thường hư hỏng xe của chủ xe không?

Không. TNDS bắt buộc chủ yếu chi trả trách nhiệm dân sự đối với thiệt hại về người, tài sản của bên thứ ba và trong phạm vi quy định đối với hành khách; chi phí sửa chữa xe của chủ xe thường thuộc bảo hiểm vật chất xe nếu có tham gia.

Lời kết

Hãy kiểm tra ngay hạn mức bảo hiểm TNDS của xe bạn và chủ động gia hạn hoặc mua bảo hiểm ô tô TNDS bắt buộc ngay hôm nay.

Rabbit Care Việt Nam là nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo.
Bản quyền © 2023 Công ty TNHH Rabbit Care (Công ty thuộc Tập đoàn BTS)

Rabbitcare Site International : Thailand | Vietnam | Philippine | Malaysia | Singapore