
Xe Ô Tô Nào Phải Mua Bảo Hiểm TNDS Xe Ô Tô?
Tất cả xe ô tô có phải bắt buộc mua bảo hiểm TNDS xe ô tô không? Câu trả lời ngắn gọn: theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, hầu như tất cả xe cơ giới khi tham gia giao thông đều bắt buộc phải có bảo hiểm TNDS còn hiệu lực – từ xe cá nhân dưới 6 chỗ đến xe tải, xe đầu kéo hay xe chuyên dùng. Tuy nhiên, mức phí và cách áp dụng lại khác nhau tùy theo từng loại xe.
Vậy cụ thể xe của bạn thuộc nhóm nào và mức phí bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô ra sao? Cùng tra cứu chi tiết ngay dưới đây.
1. Tổng quan quy định pháp lý về bảo hiểm tnds bắt buộc xe ô tô
1.1 Căn cứ pháp lý áp dụng hiện hành (Nghị định 67/2023/NĐ-CP)
Theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, bảo hiểm TNDS xe ô tô là quy định bắt buộc đối với tất cả các loại xe cơ giới (bao gồm mọi dòng xe ô tô) khi tham gia giao thông tại Việt Nam.
Khi xảy ra sự cố, công ty bảo hiểm sẽ thay mặt chủ xe chi trả thiệt hại cho bên thứ ba với hạn mức trách nhiệm tối đa của bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô:
- Về sức khỏe, tính mạng: Tối đa 150 triệu đồng/người/vụ.
- Về tài sản: Tối đa 100 triệu đồng/vụ.
So sánh bảo hiểm TNDS bắt buộc và bảo hiểm tự nguyện: Nên mua loại nào?
1.2 Vì sao pháp luật bắt buộc mọi dòng xe ô tô phải tham gia?
Pháp luật yêu cầu 100% xe ô tô phải mua bảo hiểm TNDS xe ô tô vì hai lý do chính:
- Đảm bảo tài chính cho nạn nhân: Chi trả kịp thời chi phí khắc phục hậu quả cho nạn nhân (bên thứ ba) mà không phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng tài chính tức thời của chủ xe.
- Giảm nhẹ gánh nặng cho chủ xe, giúp tài xế và chủ xe an tâm hơn khi vận hành phương tiện.
Do đó, việc duy trì Giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS xe ô tô còn hiệu lực vừa là trách nhiệm pháp lý, vừa là cách bảo vệ tài chính cho chính bạn.
Bảo hiểm xe ô tô có bắt buộc không? Không mua có làm sao không?
Nhận báo giá bảo hiểm ô tô TNDS Bảo Minh chỉ trong 5 phút

2. Danh sách các loại xe ô tô bắt buộc phải mua bảo hiểm TNDS xe ô tô
Nhóm Xe | Loại Xe Chi Tiết | Ví Dụ Điển Hình / Đặc Điểm |
1. Xe không kinh doanh | • Dưới 6 chỗ • Từ 6 đến 11 chỗ • Từ 12 đến 24 chỗ & Trên 24 chỗ • Xe Bán tải (Pickup) cá nhân | Vios, Mazda 3, CX-5, Xpander, SantaFe, Ford Transit nội bộ... |
2. Xe kinh doanh vận tải | • Xe Taxi truyền thống • Xe công nghệ (Grab, Be, Xanh SM) • Xe khách, xe hợp đồng du lịch • Xe buýt | Xe 4-7 chỗ chạy app, xe tuyến cố định, xe tour từ 16-45 chỗ, xe buýt nội thành |
3. Xe chở hàng (Xe tải) | • Xe bán tải kinh doanh • Xe tải theo trọng tải (Dưới 3T, 3-8T, 8-15T, >15T) • Xe đầu kéo rơ-moóc | Xe tải nhẹ, xe tải nặng 3-4 chân, xe container đầu kéo |
4. Xe chuyên dùng & Khác | • Xe cứu thương • Xe chở tiền • Xe tập lái các hạng | Xe cấp cứu bệnh viện, xe ngân hàng, xe tập lái của trung tâm sát hạch |
3. Biểu Phí Bảo Hiểm TNDS Bắt Buộc Ô Tô Chi Tiết (Chưa VAT & Có VAT)
3.1 Cách tính phí bảo hiểm theo Bộ Tài chính quy định
Mức phí bảo hiểm TNDS xe ô tô được quy định cụ thể tại Phụ lục I, Nghị định 67/2023/NĐ-CP, áp dụng cho thời hạn bảo hiểm 1 năm và chưa bao gồm 10% thuế VAT. Nếu mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc ô tô với thời hạn khác 1 năm, phí được tính theo công thức:
Phí bảo hiểm bảo hiểm xe ôtô phải nộp = (Phí bảo hiểm năm theo loại xe / 365 ngày) x Số ngày được bảo hiểm
Riêng trường hợp thời hạn bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô từ 30 ngày trở xuống, phí được tính bằng phí bảo hiểm năm chia cho 12 tháng.
>>> Tham khảo quyền lợi bảo hiểm ô tô bắt buộc TNDS bồi thường những gì?
3.2 Phí bảo hiểm xe không kinh doanh
Dành cho phương tiện thuộc sở hữu cá nhân, gia đình hoặc xe cơ quan/doanh nghiệp chở người nội bộ:
Loại xe | Phí chưa VAT (VNĐ) | VAT (10%) | Phí thanh toán có VAT (VNĐ) |
Dưới 6 chỗ ngồi (Sedan, Hatchback, CUV) | 437.000 | 43.700 | 480.700 |
Từ 6 đến 11 chỗ ngồi (SUV, MPV gia đình) | 794.000 | 79.400 | 873.400 |
Từ 12 đến 24 chỗ ngồi (Dùng nội bộ) | 1.270.000 | 127.000 | 1.397.000 |
Trên 24 chỗ ngồi (Dùng nội bộ) | 1.825.000 | 182.500 | 2.007.500 |
Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup cá nhân) | 437.000 | 43.700 | 480.700 |
3.3 Phí bảo hiểm xe ôtô TNDS xe ô tô xe kinh doanh & xe tải
Áp dụng cho xe chạy dịch vụ, vận tải hành khách (Grab, Be, Taxi, xe hợp đồng) và xe chở hàng thương mại:
a. Xe ô tô chở người kinh doanh vận tải
Loại xe theo đăng ký | Phí chưa VAT (VNĐ) | VAT (10%) | Phí thanh toán có VAT (VNĐ) |
Dưới 6 chỗ ngồi (Công nghệ, Taxi) | 756.000 | 75.600 | 831.600 |
6 chỗ ngồi | 929.000 | 92.900 | 1.021.900 |
7 chỗ ngồi (GrabCar 7 chỗ, Xanh SM) | 1.080.000 | 108.000 | 1.188.000 |
8 chỗ ngồi | 1.253.000 | 125.300 | 1.378.300 |
16 chỗ ngồi (Xe hợp đồng, xe tuyến) | 3.054.000 | 305.400 | 3.359.400 |
29 chỗ ngồi | 4.933.000 | 493.300 | 5.426.300 |
Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup dịch vụ) | 933.000 | 93.300 | 1.026.300 |
- Xe Taxi truyền thống: Tính bằng 170% phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc ô tô của xe kinh doanh cùng số chỗ ngồi.
Xe buýt: Phí bảo hiểm TNDS xe ô tô tính bằng phí của xe không kinh doanh cùng số chỗ.
b. Xe ô tô chở hàng (Xe tải, Xe đầu kéo)
Tải trọng thiết kế | Phí chưa VAT (VNĐ) | VAT (10%) | Phí thanh toán có VAT (VNĐ) |
Dưới 3 tấn | 853.000 | 85.300 | 938.300 |
Từ 3 đến 8 tấn | 1.660.000 | 166.000 | 1.826.000 |
Trên 8 đến 15 tấn | 2.746.000 | 274.600 | 3.020.600 |
Trên 15 tấn | 3.200.000 | 320.000 | 3.520.000 |
Xe đầu kéo rơ-moóc | 4.800.000 | 480.000 | 5.280.000 |
(Lưu ý: Phí bảo hiểm xe đầu kéo rơ-moóc đã bao gồm trách nhiệm cho cả đầu kéo và rơ-moóc kéo theo).
4. Không mua bảo hiểm TNDS bị phạt bao nhiêu tiền?
4.1 Mức xử phạt hành chính
Theo Nghị định 100/2019/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 123/2021/NĐ-CP), người điều khiển ô tô sẽ bị phạt tiền từ 400.000 - 600.000 đồng nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Không có bảo hiểm TNDS xe ô tô.
- Giấy chứng nhận bảo hiểm đã hết hiệu lực.
- Không mang theo chứng nhận bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô khi tham gia giao thông.
Thời hạn bảo hiểm ô tô TNDS là bao lâu?
4.2 Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử có được chấp nhận?
CÓ. Theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, Giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS xe ô tô điện tử (xuất trình qua mã QR trên điện thoại) có giá trị pháp lý hoàn toàn tương đương bản giấy truyền thống. Bạn có thể tự tin xuất trình cho CSGT khi kiểm tra.
Chi tiết lỗi không có bảo hiểm xe ô tô 2026 bị phạt bao nhiêu tiền?
5. Những trường hợp đặc biệt cần lưu ý
5.1 Xe không kinh doanh chuyển sang kinh doanh vận tải có cần mua lại bảo hiểm?
Có. Vì mức phí bảo hiểm TNDS xe ô tô được tính khác nhau giữa xe kinh doanh và không kinh doanh vận tải, nên khi xe chuyển đổi mục đích sử dụng (ví dụ: xe gia đình chuyển sang chạy taxi, xe công nghệ), bạn cần thông báo và mua lại bảo hiểm theo đúng loại hình kinh doanh.
Nếu vẫn dùng giấy chứng nhận bảo hiểm xe ôtô cũ (dành cho xe không kinh doanh), quyền lợi bồi thường có thể bị ảnh hưởng khi xảy ra tai nạn.
5.2 Xe mới mua/xe cũ sang tên có bắt buộc mua bảo hiểm TNDS xe ô tô ngay không?
Có. Ngay khi xe lăn bánh tham gia giao thông, dù là xe mới mua hay xe cũ vừa sang tên, chủ xe đều bắt buộc phải có bảo hiểm TNDS còn hiệu lực. Với xe sang tên, nếu bảo hiểm cũ vẫn còn thời hạn, bạn nên liên hệ công ty bảo hiểm để cập nhật lại thông tin chủ xe.
Nếu đã hết hạn, cần mua bảo hiểm dân sự bắt buộc xe ô tô mới ngay để tránh bị phạt và đảm bảo quyền lợi bồi thường khi có sự cố.
5. Những điều khoản loại trừ cần lưu ý
Để tránh “mất tiền oan” khi yêu cầu bồi thường, bạn cần nắm rõ các trường hợp không được bảo vệ dưới đây.
5.1. Hàng hóa không được bảo vệ
Bảo hiểm sẽ từ chối chi trả nếu hàng hóa thuộc một trong các nhóm sau:
- Hàng cấm vận chuyển theo pháp luật: ma túy, vũ khí, động vật hoang dã, chất nổ trái phép…
- Hàng vi phạm quy định an toàn: xăng dầu không giấy phép, hóa chất độc hại không khai báo, thực phẩm không nguồn gốc…
- Hàng không có hóa đơn, chứng từ hợp lệ hoặc không khai báo trung thực giá trị với công ty bảo hiểm.
5.2. Trường hợp không được bồi thường
Ngay cả khi hàng hóa hợp lệ, bạn vẫn có thể bị từ chối bồi thường nếu:
- Tài xế không có bằng lái phù hợp với loại xe đang điều khiển.
- Lái xe trong tình trạng say rượu, bia hoặc sử dụng chất kích thích.
- Cố ý gây tai nạn hoặc để xe trong tình trạng mất an toàn (phanh hỏng, đèn không sáng…).
- Không thông báo kịp thời cho công ty bảo hiểm (quá 72 giờ) hoặc tự ý sửa chữa, di chuyển hàng trước khi giám định.
5.3. Giới hạn trách nhiệm theo từng loại hàng và phương tiện
Mỗi loại hàng và xe có thể áp dụng mức giới hạn trách nhiệm khác nhau:
- Hàng dễ vỡ (kính, gốm, màn hình): Có thể chỉ bồi thường 70–80% giá trị nếu không đóng gói đạt chuẩn.
- Hàng đông lạnh, thực phẩm tươi sống: Chỉ bồi thường nếu hư hỏng do tai nạn. Không áp dụng nếu do mất điện, hỏng máy lạnh (trừ khi mua thêm điều khoản mở rộng).
- Xe container chở hàng quốc tế: Có thể bị giới hạn theo công ước vận tải quốc tế (ví dụ: CMR), mức bồi thường thấp hơn giá trị thực.
Mua bảo hiểm ô tô TNDS bắt buộc online 3 phút tại Rabbit Care
Câu hỏi thường gặp
1: Xe ô tô để trong kho/không lưu thông có bắt buộc phải mua bảo hiểm TNDS xe ô tô không?
Pháp luật quy định bảo hiểm TNDS bắt buộc áp dụng khi xe tham gia giao thông. Tuy nhiên, để đảm bảo thủ tục đăng kiểm định kỳ và tránh gián đoạn khi vận hành đột xuất, chủ xe nên duy trì bảo hiểm liên tục.
2: Xe chạy dịch vụ Grab, Be nhưng đăng ký bảo hiểm xe cá nhân có được bồi thường không?
Không. Công ty bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường nếu chủ xe kê khai sai mục đích sử dụng bảo hiểm xe ôtô (kê khai không kinh doanh nhưng thực tế có kinh doanh vận tải).
3: Một xe ô tô có thể mua 2 hợp đồng bảo hiểm TNDS bắt buộc ở 2 công ty khác nhau không?
Theo quy định, mỗi xe cơ giới chỉ được tham gia 1 hợp đồng bảo hiểm TNDS xe ô tô tại một thời điểm. Nếu mua trùng, hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc ô tô thứ hai sẽ không có giá trị bồi thường bổ sung.
4: Khi bán xe ô tô, hợp đồng bảo hiểm TNDS bắt buộc xử lý như thế nào?
Quyền lợi bảo hiểm TNDS xe ô tô sẽ tự động chuyển giao sang chủ xe mới, hoặc chủ xe cũ có thể làm thủ tục chấm dứt hợp đồng với doanh nghiệp bảo hiểm để nhận lại phần phí thừa (nếu chưa có rủi ro bồi thường phát sinh).
5: Xe ô tô điện có phải mua bảo hiểm TNDS bắt buộc không?
Có. Xe ô tô điện vẫn là xe cơ giới tham gia giao thông nên vẫn thuộc diện bắt buộc mua bảo hiểm TNDS xe ô tô như xe chạy xăng, dầu thông thường.
Lời kết
Tất cả xe cơ giới khi tham gia giao thông tại Việt Nam đều bắt buộc phải có bảo hiểm TNDS xe ô tô còn hiệu lực theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Đừng để đến khi bị CSGT kiểm tra hoặc xảy ra sự cố mới nhớ ra xe mình chưa có bảo hiểm. Hãy kiểm tra ngay hạn mức bảo hiểm TNDS của xe bạn và chủ động gia hạn hoặc mua bảo hiểm ô tô TNDS bắt buộc ngay hôm nay.

