AN TÂM CẦM LÁI, AN TOÀN
VỚI BẢO HIỂM BẮT BUỘC TNDS Ô TÔ BẢO MINH

RABBIT CARE

Phí bảo hiểm ô tô kinh doanh xe Grab, taxi
user profile image
Người viếtJane StellaĐã đăng: Sep 29, 2026

Bảo hiểm ô tô kinh doanh Grab, taxi, xe tải: Phí mới nhất

Xe 4 chỗ chạy Grab, taxi công nghệ hay xe tải chở hàng có được mua bảo hiểm TNDS ô tô theo mức xe cá nhân không? Câu trả lời thường là không: phí bảo hiểm ô tô kinh doanh phụ thuộc vào nhóm xe, số chỗ ngồi hoặc tải trọng và mục đích sử dụng. Mua đúng ngay từ đầu giúp chứng nhận phù hợp với hoạt động vận tải, tránh mất thời gian điều chỉnh khi cần đối chiếu quyền lợi.

Tóm tắt

  • Chạy Grab/Be, taxi, xe hợp đồng, xe chở khách thu tiền: thường cần tra theo nhóm xe kinh doanh vận tải.
  • Taxi: phí bằng 170% phí xe kinh doanh cùng số chỗ.
  • Xe tải: tra phí theo tải trọng, không theo số chỗ.
  • Biểu phí bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải gốc là chưa gồm VAT.
  • TNDS bắt buộc bảo vệ trách nhiệm với bên thứ ba/hành khách theo phạm vi luật định; không bảo vệ thân vỏ xe của chính chủ xe.

Nghị định 67/2023/NĐ-CP, quy định phí theo từng nhóm xe; trong đó xe kinh doanh vận tải được phân theo số chỗ, xe tải theo tải trọng và taxi bằng 170% phí xe kinh doanh cùng số chỗ.

1. Vì sao bắt buộc mua bảo hiểm ô tô kinh doanh?

Nhiều tài xế nghĩ bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe kinh doanh dùng để bảo vệ chiếc xe của mình. Thực tế thì ngược lại: bảo hiểm ô tô kinh doanh không bảo vệ tài sản của chính chủ xe. Nó bảo vệ người khác khi xe của bạn gây tai nạn.

Bảo hiểm TNDS ô tô có bắt buộc không?

1.1 Bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải khác xe cá nhân ở điểm nào?

Xe kinh doanh thường xuyên chở khách hoặc chở hàng, nên rủi ro cao hơn xe đi lại cá nhân. Ngoài ra, bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe kinh doanh còn phải bồi thường cho hành khách khi họ bị thiệt hại về tính mạng và sức khỏe. Vì vậy phí sẽ cao hơn.

Ví dụ bảo hiểm ô tô 5 chỗ bao nhiêu tiền? Xe dưới 6 chỗ, phí một năm chưa gồm VAT là 437.000đ với xe không kinh doanh và 756.000đ với xe kinh doanh vận tải.

1.2 Ai phải mua?

Bảo hiểm ô tô kinh doanh áp dụng cho tất cả chủ xe ô tô hoạt động tại Việt Nam, trong đó có xe kinh doanh vận tải như Grab, taxi, xe khách, xe tải. Cụ thể, chủ xe thuộc các nhóm sau đều phải mua:

  • Xe công nghệ (Grab, Be, Xanh SM…)
  • Taxi và xe hợp đồng
  • Xe tải và xe đầu kéo
  • Xe khách.

Đây là loại bảo hiểm ô tô kinh doanh bắt buộc để người bị hại luôn được bồi thường thỏa đáng. Nhà nước kiểm soát qua việc kiểm tra khi đăng kiểm và khi Cảnh sát giao thông kiểm tra xe trên đường.

Nhận báo giá bảo hiểm ô tô TNDS Bảo Minh chỉ trong 5 phút

bảo hiểm tnds ô tô bảo minh

QUYỀN LỢI BẢO HIỂM BẮT BUỘC TNDS Ô TÔ BẢO MINH

  • Bồi thường thiệt hại về Người lên đến 150 Triệu VND/người/vụ
  • Bồi thường thiệt hại về tài sản tối đa 100 Triệu VND/vụ
  • Bắt buộc tham gia và tránh bị xử phạt
  • Quy trình bồi thường minh bạch, hồ sơ tối giản
Mức phí dưới đây chưa bao gồm thuế VAT. Phí được đối chiếu với bảng sản phẩm chính thức của Bảo Minh, nhưng có thể thay đổi theo thời điểm — vui lòng xác nhận lại khi thanh toán hoặc liên hệ hotline 1800.58.88.12.
Chọn thông tin xe để tra cứu phí
  1. 1. Chọn loại xe
  2. 2. Chọn số chỗ/tải trọng
  3. 3. Xem phí bảo hiểm
Bước 1: Chọn loại xe
Bước 2: Chọn số chỗ / tải trọng (Xe không kinh doanh vận tải)
Vui lòng chọn số chỗ/tải trọng để xem phí.

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Dưới 6 chỗ
437.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Từ 6 đến 11 chỗ
794.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Từ 12 đến 24 chỗ
1.270.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Trên 24 chỗ
1.825.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe không kinh doanh vận tải — Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, minivan)
437.000 đ/năm
Bước 2: Chọn số chỗ / tải trọng (Xe kinh doanh vận tải)
Vui lòng chọn số chỗ/tải trọng để xem phí.

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — Dưới 6 chỗ theo đăng ký
756.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 6 chỗ theo đăng ký
929.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 7 chỗ theo đăng ký
1.080.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 8 chỗ theo đăng ký
1.253.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 9 chỗ theo đăng ký
1.404.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 10 chỗ theo đăng ký
1.512.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 11 chỗ theo đăng ký
1.656.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 12 chỗ theo đăng ký
1.822.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 13 chỗ theo đăng ký
2.049.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 14 chỗ theo đăng ký
2.221.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 15 chỗ theo đăng ký
2.394.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 16 chỗ theo đăng ký
3.054.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 17 chỗ theo đăng ký
2.718.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 18 chỗ theo đăng ký
2.869.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 19 chỗ theo đăng ký
3.041.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 20 chỗ theo đăng ký
3.191.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 21 chỗ theo đăng ký
3.364.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 22 chỗ theo đăng ký
3.515.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 23 chỗ theo đăng ký
3.688.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 24 chỗ theo đăng ký
4.632.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — 25 chỗ theo đăng ký
4.813.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — Trên 25 chỗ
Tính theo số chỗ đăng ký

Công thức: 4.813.000 + 30.000 × (số chỗ − 25) (đồng/năm).

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe kinh doanh vận tải — Xe vừa chở người vừa chở hàng (Pickup, minivan)
933.000 đ/năm
Bước 2: Chọn số chỗ / tải trọng (Xe ô tô chở hàng (xe tải))
Vui lòng chọn số chỗ/tải trọng để xem phí.

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Dưới 3 tấn
853.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Từ 3 đến 8 tấn
1.660.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Trên 8 đến 15 tấn
2.746.000 đ/năm

Phí bảo hiểm TNDS (đồng/năm)

Xe ô tô chở hàng (xe tải) — Trên 15 tấn
3.200.000 đ/năm

* Mức phí hiển thị chưa bao gồm VAT. Với xe trên 25 chỗ, phí được tính theo công thức trong bảng phí.

2. Xe nào được tính là xe kinh doanh vận tải khi mua TNDS?

Khi bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải, chủ xe cần chọn đúng nhóm xe theo mục đích sử dụng thực tế. Xe dùng để chở người hoặc chở hàng có thu tiền thường được xem là xe kinh doanh vận tải, nên không nên áp dụng mức phí của xe cá nhân không kinh doanh.

2.1 Xe chạy Grab, Vinfast và xe công nghệ có phải mua bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải?

Nếu ô tô được dùng để chở khách có thu tiền qua Grab hoặc nền tảng tương tự, chủ xe nên khai đúng mục đích là kinh doanh vận tải khi mua bảo hiểm ô tô kinh doanh. Việc phân loại không dựa riêng vào tên ứng dụng, mà dựa vào hoạt động thực tế của xe.

2.2 Taxi, xe hợp đồng và xe chở khách tính phí theo nhóm nào?

Taxi có mức phí TNDS riêng, không áp dụng như xe cá nhân cùng số chỗ. Trong khi đó, xe hợp đồng, xe du lịch, xe đưa đón khách hoặc xe chở người có thu tiền thường tra phí theo nhóm xe ô tô kinh doanh vận tải, dựa trên số chỗ ngồi đăng ký.

2.3 Xe tải chở hàng có phải là xe kinh doanh vận tải không?

Xe tải được xếp vào nhóm xe ô tô chở hàng khi tra phí TNDS. Mức phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe kinh doanh thường được xác định theo tải trọng của xe, như dưới 3 tấn, từ 3 đến 8 tấn hoặc nhóm tải trọng cao hơn.

2.4 Pickup, minivan chở hàng hoặc chạy dịch vụ tính thế nào?

Pickup và minivan thường thuộc nhóm xe vừa chở người vừa chở hàng. Nếu xe chỉ phục vụ nhu cầu cá nhân, mức phí có thể khác với trường hợp xe được dùng để chở khách, giao hàng hoặc vận chuyển có thu tiền.

3. Bảo hiểm ô tô kinh doanh bồi thường những gì? Mức tối đa bao nhiêu?

3.1 Bên thứ ba và hành khách

Khi xe kinh doanh vận tải gây tai nạn, công ty bảo hiểm sẽ bồi thường thay chủ xe cho hai nhóm người:

  • Bên thứ ba: người đi đường, người ở xe khác bị thiệt hại về sức khỏe, tính mạng hoặc tài sản.
  • Hành khách trên xe: thiệt hại về sức khỏe và tính mạng do xe gây ra.

Mức bồi thường bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải tối đa:

  • Về người: 150 triệu đồng/người/vụ.
  • Về tài sản: 100 triệu đồng/vụ.

Số tiền thực nhận phụ thuộc vào mức độ thiệt hại thực tế và mức độ lỗi của chủ xe, không phải lúc nào cũng đủ hạn mức.

Bảo hiểm TNDS ô tô bồi thường những gì? Kiểm tra quyền lợi ngay

Ví dụ minh họa

Giả sử một xe Grab va chạm với xe máy trên đường:

  • Hành khách bị thương, chi phí thiệt hại là 80 triệu đồng. Bảo hiểm chi trả 80 triệu đồng vì chưa vượt mức 150 triệu.
  • Người đi xe máy bị thương nặng, thiệt hại 200 triệu đồng. Bảo hiểm chi trả tối đa 150 triệu đồng, chủ xe tự chịu 50 triệu đồng còn lại.
  • Xe máy hư hỏng, thiệt hại 120 triệu đồng. Bảo hiểm chi trả tối đa 100 triệu đồng, chủ xe tự chịu 20 triệu đồng.

Ví dụ trên chỉ mang tính giả định để bạn dễ hình dung. Phần vượt hạn mức bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe kinh doanh sẽ do chủ xe tự chi trả, trừ khi bạn có mua thêm bảo hiểm ô tô tự nguyện.

3.2 Bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải không bảo vệ điều gì?

Nhiều tài xế hiểu nhầm phạm vi này, nên bạn cần nắm rõ những khoản không nằm trong bảo hiểm ô tô kinh doanh:

  • Tài xế và người ngồi trên xe của chủ xe: cần mua thêm bảo hiểm tai nạn riêng.
  • Thiệt hại của chính chiếc xe bạn: thuộc bảo hiểm vật chất xe, không phải TNDS.
  • Hàng hóa chở trên xe: cần mua bảo hiểm hàng hóa riêng, đặc biệt với xe tải.

Nếu bạn chạy xe mỗi ngày, hãy cân nhắc các gói bổ sung này để không phải tự gánh chi phí khi có sự cố.

bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải

4. Phí bảo hiểm TNDS xe kinh doanh bao nhiêu?

Bảng phí cơ sở theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP; khoản phí công bố trong biểu phí là chưa bao gồm VAT.

 

Phí được phân theo loại xe, số chỗ ngồi hoặc tải trọng.

4.1 Phí TNDS xe Grab, xe hợp đồng và xe kinh doanh chở khách

 

Số chỗ theo đăng ký

Phí năm chưa VAT

Phí tham khảo đã gồm VAT 10%

Dưới 6 chỗ

756.000 đồng

831.600 đồng

6 chỗ

929.000 đồng

1.021.900 đồng

7 chỗ

1.080.000 đồng

1.188.000 đồng

8 chỗ

1.253.000 đồng

1.378.300 đồng

9 chỗ

1.404.000 đồng

1.544.400 đồng

10 chỗ

1.512.000 đồng

1.663.200 đồng

11 chỗ

1.656.000 đồng

1.821.600 đồng

12 chỗ

1.822.000 đồng

2.004.200 đồng

13 chỗ

2.049.000 đồng

2.253.900 đồng

14 chỗ

2.221.000 đồng

2.443.100 đồng

15 chỗ

2.394.000 đồng

2.633.400 đồng

16 chỗ

3.054.000 đồng

3.359.400 đồng

17 chỗ

2.718.000 đồng

2.989.800 đồng

18 chỗ

2.869.000 đồng

3.155.900 đồng

19 chỗ

3.041.000 đồng

3.345.100 đồng

20 chỗ

3.191.000 đồng

3.510.100 đồng

21 chỗ

3.364.000 đồng

3.700.400 đồng

22 chỗ

3.515.000 đồng

3.866.500 đồng

23 chỗ

3.688.000 đồng

4.056.800 đồng

24 chỗ

4.632.000 đồng

5.095.200 đồng

25 chỗ

4.813.000 đồng

5.294.300 đồng

Trên 25 chỗ

4.813.000 + 30.000 × (số chỗ − 25)

Tính theo mức phí trước VAT

 

Các mức phí xe kinh doanh vận tải nêu trên được công bố theo số chỗ; xe trên 25 chỗ áp dụng công thức phí cơ sở cộng thêm theo số chỗ vượt 25.

 

4.2 Phí bảo hiểm ô tô kinh doanh taxi tính như thế nào?

 

Công thức: Phí taxi = 170% × phí xe kinh doanh vận tải cùng số chỗ.

 

Loại taxi

Phí cơ sở xe kinh doanh chưa VAT

Phí taxi chưa VAT

Phí taxi đã gồm VAT 10%

Taxi dưới 6 chỗ

756.000 đồng

1.285.200 đồng

1.413.720 đồng

Taxi 7 chỗ

1.080.000 đồng

1.836.000 đồng

2.019.600 đồng

Taxi 16 chỗ

3.054.000 đồng

5.191.800 đồng

5.711.000 đồng

 

Ví dụ: taxi 7 chỗ 1.080.000×170%=1.836.0001.080.000 \times 170\% = 1.836.0001.080.000 × 170% = 1.836.000 đồng/năm, chưa VAT.

 

Lưu ý: Taxi không áp dụng giá xe không kinh doanh cùng số chỗ. Quy định biểu phí taxi bằng 170% phí xe kinh doanh cùng số chỗ.

 

4.3 Bảng phí bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải theo tải trọng

 

Tải trọng xe tải

Phí năm chưa VAT

Phí tham khảo đã gồm VAT 10%

Dưới 3 tấn

853.000 đồng

938.300 đồng

Từ 3 đến 8 tấn

1.660.000 đồng

1.826.000 đồng

Trên 8 đến 15 tấn

2.746.000 đồng

3.020.600 đồng

Trên 15 tấn

3.200.000 đồng

3.520.000 đồng

 

Phí xe đầu kéo đã gồm cả đầu kéo và rơ-moóc, bạn không phải mua thêm cho rơ-moóc.

 

4.4 Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe kinh doanh đã gồm VAT là bao nhiêu?

 

Biểu phí cơ sở thường hiển thị chưa VAT, số tiền thanh toán = phí cơ sở + VAT hiện hành.

 

Tổng phí thanh toán=Phí trước VAT × (1+ thuế suất VAT)

 

Ví dụ: Xe Grab 7 chỗ: 1.080.000 đồng + 10% VAT = 1.188.000 đồng.

5. Xe kinh doanh vận tải không có bảo hiểm TNDS bị phạt thế nào?

5.1 Mức phạt và giấy tờ phải mang theo

Người điều khiển ô tô không có hoặc không mang theo bảo hiểm TNDS bắt buộc bị phạt từ 400.000 đến 600.000 đồng theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Mức phạt này áp dụng cho cả hai trường hợp: chưa mua bảo hiểm hoặc đã mua nhưng quên mang theo.

Lỗi không có bảo hiểm TNDS ô tô phạt bao nhiêu tiền hiện nay!

5.2 Công an kiểm tra bảo hiểm ô tô kinh doanh qua đâu?

Có hai điểm kiểm soát chính:

  • Khi đăng kiểm: xe cần có bảo hiểm còn hiệu lực.
  • Khi Cảnh sát giao thông kiểm tra trên đường: đây là lúc bạn phải xuất trình giấy chứng nhận bảo hiểm.

6. Hướng dẫn mua bảo hiểm TNDS xe kinh doanh vận tải online

6.1 Giấy tờ cần chuẩn bị

Bạn chỉ cần có sẵn những thông tin sau trên giấy đăng ký xe (cà vẹt):

  • Biển số xe và số khung, số máy.
  • Số chỗ ngồi theo đăng ký (với xe chở người) hoặc tải trọng (với xe tải).
  • Thông tin chủ xe: họ tên, số điện thoại, email.

6.2 Các bước mua và nhận giấy chứng nhận điện tử

  1. Vào website hoặc ứng dụng của doanh nghiệp bảo hiểm uy tín. Bạn có thể [nhận báo giá TNDS cho xe kinh doanh vận tải chỉ trong vài bước].
  2. Chọn đúng loại xe (kinh doanh vận tải) và thời hạn bảo hiểm xe ô tô.
  3. Nhập thông tin xe và kiểm tra lại phí trước khi thanh toán.
  4. Thanh toán online.
  5. Nhận giấy chứng nhận điện tử qua email hoặc tin nhắn, rồi lưu vào điện thoại để xuất trình khi cần.

Nhiều đơn vị còn có trang tra cứu giấy chứng nhận bằng thông tin xe, nên bạn có thể tìm lại nếu lỡ xóa email.

6.3 Giấy chứng nhận bảo hiểm ô tô kinh doanh điện tử có dùng được không?

Có. Giấy chứng nhận bảo hiểm TNDS điện tử có giá trị sử dụng nếu do doanh nghiệp bảo hiểm phát hành hợp lệ và thể hiện đầy đủ thông tin cần thiết của xe, chủ xe, thời hạn bảo hiểm ô tô kinh doanh và quyền lợi bảo hiểm. Nghị định 67/2023/NĐ-CP cho phép doanh nghiệp bảo hiểm cấp giấy chứng nhận điện tử; bản điện tử có giá trị pháp lý tương đương bản giấy khi đáp ứng quy định.

bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe kinh doanh

7. Điều khoản mở rộng bảo hiểm xe kinh doanh vận tải

7.2 Xe Grab, taxi có nên mua thêm bảo hiểm vật chất?

Chủ xe có thể cân nhắc mua thêm bảo hiểm vật chất xe ô tô kinh doanh nếu xe có giá trị lớn, chạy dịch vụ thường xuyên hoặc khó tự chi trả chi phí sửa chữa lớn. Tuy nhiên, đây là bảo hiểm tự nguyện; nên so sánh kỹ phạm vi bảo hiểm, mức khấu trừ, gara sửa chữa và các điều khoản loại trừ trước khi chọn mua.

7.3 Xe tải cần cân nhắc thêm quyền lợi nào?

Ngoài bảo hiểm ô tô kinh doanh bắt buộc, chủ xe tải có thể cân nhắc:

  • Bảo hiểm vật chất xe hỗ trợ tổn thất, va chạm hoặc rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm của chính xe tải
  • Bảo hiểm tai nạn cho lái xe, phụ xe hoặc người ngồi trên xe nếu có nhu cầu bảo vệ thêm cho con người
  • Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nếu doanh nghiệp cần bảo vệ hàng hóa trong quá trình giao nhận

Lưu ý, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển là sản phẩm riêng. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe kinh doanh không tự động bảo hiểm cho giá trị hàng hóa mà xe đang chở.

Mua bảo hiểm ô tô TNDS bắt buộc online 3 phút tại Rabbit Care

Câu hỏi thường gặp

1. Bảo hiểm TNDS xe Grab 4 chỗ và 7 chỗ giá bao nhiêu?

Theo biểu phí bảo hiểm ô tô kinh doanh, xe Grab dưới 6 chỗ có phí cơ sở 756.000 đồng/năm, còn xe 7 chỗ là 1.080.000 đồng/năm (chưa gồm VAT). Nếu VAT áp dụng là 10%, tổng phí tham khảo lần lượt là 831.600 đồng và 1.188.000 đồng/năm. 

2. Xe tải mua bảo hiểm TNDS theo số chỗ hay tải trọng?

Xe tải tra phí TNDS theo tải trọng, không tính theo số chỗ ngồi. Chủ xe nên kiểm tra đúng thông tin tải trọng và loại phương tiện trên giấy đăng ký xe trước khi mua. 

3. Mua nhầm bảo hiểm xe cá nhân cho xe chạy dịch vụ thì phải làm sao?

Bạn nên liên hệ sớm với doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đơn vị bán để thông báo việc xe đang được sử dụng cho mục đích kinh doanh vận tải. Họ sẽ kiểm tra thông tin chứng nhận và hướng dẫn phương án điều chỉnh hoặc mua lại bảo hiểm đúng loại xe nếu cần.

4. Bảo hiểm bắt buộc xe taxi 4 chỗ bao nhiêu tiền?

Taxi 4 chỗ thuộc nhóm taxi dưới 6 chỗ. Phí bảo hiểm ô tô kinh doanh taxi được tính bằng 170% phí xe kinh doanh vận tải cùng số chỗ. Với mức phí cơ sở xe kinh doanh dưới 6 chỗ là 756.000 đồng/năm, phí taxi là 1.285.200 đồng/năm chưa VAT; nếu VAT 10%, tổng phí tham khảo là 1.413.720 đồng/năm.

5. Xe taxi 7 chỗ đóng bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải bao nhiêu?

Xe taxi 7 chỗ có phí TNDS bằng 170% phí của xe kinh doanh vận tải 7 chỗ. Với phí cơ sở 1.080.000 đồng/năm, phí taxi là 1.836.000 đồng/năm chưa VAT. Nếu áp dụng VAT 10%, tổng phí tham khảo là 2.019.600 đồng/năm.

6. Xe bán tải chở hàng chạy dịch vụ mua bảo hiểm loại nào?

Xe bán tải thường được xếp trong nhóm xe vừa chở người vừa chở hàng. Nếu xe dùng để giao hàng, vận chuyển hoặc khai thác dịch vụ có thu tiền, chủ xe nên khai đúng mục đích sử dụng khi mua TNDS.

7. Bảo hiểm xe Grab có bồi thường cho hành khách không?

Có. Bảo hiểm dành cho xe kinh doanh vận tải có thể bồi thường thiệt hại về sức khỏe, tính mạng cho hành khách trên xe khi thuộc phạm vi trách nhiệm bảo hiểm và hồ sơ vụ việc hợp lệ.

Lời kết

Bảo hiểm ô tô kinh doanh là yêu cầu bắt buộc đối với xe Grab, taxi, xe tải và các phương tiện kinh doanh vận tải khi tham gia giao thông. Điều quan trọng là chủ xe cần khai đúng mục đích sử dụng, số chỗ ngồi hoặc tải trọng để chọn đúng nhóm bảo hiểm và mức phí phù hợp.

Hãy kiểm tra ngay hạn mức bảo hiểm TNDS của xe bạn và chủ động gia hạn hoặc mua bảo hiểm ô tô TNDS bắt buộc ngay hôm nay.

Rabbit Care Việt Nam là nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo.
Bản quyền © 2023 Công ty TNHH Rabbit Care (Công ty thuộc Tập đoàn BTS)

Rabbitcare Site International : Thailand | Vietnam | Philippine | Malaysia | Singapore