Mua bảo hiểm sức khỏe bảo vệ bạn và người thân

Rabbit Care

7 Trường Hợp Hợp Đồng Bảo Hiểm Vô Hiệu
user profile image
Người viếtJane StellaĐã đăng: May 27, 2025

7 Trường Hợp Hợp Đồng Bảo Hiểm Vô Hiệu: Cần Lưu Ý Những Gì

Đang tham gia bảo hiểm nhân thọ lâu dài, nhưng ít ai hiểu rõ các điều khoản pháp lý – đặc biệt là những trường hợp có thể khiến hợp đồng bảo hiểm vô hiệu. Việc bỏ qua hoặc không nắm rõ những quy định này có thể khiến người mua rơi vào tình huống “mất cả chì lẫn chài”: vừa không được chi trả quyền lợi, vừa mất phí đóng bảo hiểm.

Rabbit Care sẽ giúp bạn nhận diện 7 trường hợp phổ biến khiến hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu theo Luật Kinh doanh Bảo hiểm mới nhất. Đây là những kiến thức bắt buộc phải biết, để bạn bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình cũng như tránh rủi ro pháp lý không đáng có.

1. Khái niệm về hợp đồng bảo hiểm vô hiệu

Điều gì khiến một thỏa thuận bảo vệ tài chính mà bạn kỳ vọng bỗng dưng không còn hiệu lực? Hãy cùng tìm hiểu nhé.

1.1 Định nghĩa pháp lý về hợp đồng bảo hiểm vô hiệu

Theo Luật Kinh doanh Bảo hiểm 2022, khi nào hợp đồng vô hiệu là hợp đồng bảo hiểm không có giá trị pháp lý ngay từ thời điểm giao kết, do vi phạm một hoặc nhiều điều kiện về nội dung, chủ thể, mục đích hoặc hình thức theo quy định pháp luật.

Cụ thể, Điều 22 Luật Kinh doanh Bảo hiểm 2022 quy định rõ:

“Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu khi không đáp ứng điều kiện để có hiệu lực theo quy định của pháp luật về dân sự hoặc vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội.”

Đồng thời, theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, một giao dịch dân sự (bao gồm hợp đồng bảo hiểm) chỉ có hiệu lực khi thỏa mãn các điều kiện như: chủ thể có năng lực hành vi dân sự; nội dung và mục đích không vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội; và hình thức đúng quy định.

Theo Luật Kinh doanh bảo hiểm số 08/2022/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2023), trường hợp hợp đồng bảo hiểm vô hiệu được quy định tại Điều 22. Cụ thể, hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu trong các trường hợp sau:

  • Bên mua bảo hiểm không có quyền lợi có thể được bảo hiểm
  • Tại thời điểm giao kết hợp đồng bảo hiểm, đối tượng bảo hiểm không tồn tại
  • Tại thời điểm giao kết hợp đồng bảo hiểm, bên mua bảo hiểm biết sự kiện bảo hiểm đã xảy ra
  • Bên mua bảo hiểm hoặc doanh nghiệp bảo hiểm có hành vi gian lận khi giao kết hợp đồng bảo hiểm

Bổ sung từ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, một hợp đồng nói chung (bao gồm cả hợp đồng bảo hiểm) có thể bị tuyên hợp đồng bảo hiểm vô hiệu theo Điều 117 nếu thuộc một trong các trường hợp:

  • Vi phạm điều cấm của luật
  • Trái đạo đức xã hội
  • Giả tạo
  • Do người không có năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện
  • Do người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện (đối với những hợp đồng phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý).

Phân biệt giữa vô hiệu toàn bộ và vô hiệu một phần

  • Vô hiệu toàn bộ: Là khi toàn bộ nội dung hợp đồng không đáp ứng điều kiện pháp luật → hợp đồng không có giá trị kể từ thời điểm ký kết.
  • Vô hiệu một phần: Là khi chỉ một phần nội dung hoặc điều khoản hợp đồng vi phạm → phần đó không có giá trị, nhưng phần còn lại (nếu không ảnh hưởng) vẫn có hiệu lực.

Việc phân biệt hợp đồng bảo hiểm vô hiệu rất quan trọng, bởi nó quyết định phạm vi trách nhiệm và quyền lợi còn lại của bên tham gia bảo hiểm trong từng trường hợp cụ thể.

1.2 Hậu quả pháp lý khi hợp đồng bảo hiểm bị tuyên vô hiệu

Về quyền lợi của người tham gia bảo hiểm



Người mua bảo hiểm sẽ không được hưởng bất kỳ quyền lợi nào từ hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu. Dù đã đóng phí bảo hiểm đầy đủ, nhưng nếu hợp đồng bị xác định là vô hiệu toàn phần, công ty bảo hiểm không có nghĩa vụ chi trả quyền lợi bảo hiểm.

Về nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm



Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ không phải thực hiện chi trả quyền lợi cho người tham gia. Tuy nhiên, nếu họ là bên có lỗi khiến hợp đồng bị vô hiệu (ví dụ: cố tình ký hợp đồng sai quy định, lừa dối thông tin...), thì có thể phải bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.

Về việc hoàn trả phí bảo hiểm



  • Trong đa số trường hợp, phí bảo hiểm sẽ được hoàn trả lại cho người tham gia sau khi hợp đồng bảo hiểm vô hiệu.
  • Tuy nhiên, số tiền hoàn lại có thể bị khấu trừ chi phí hợp lý (nếu có), và tùy vào việc bên nào gây ra lỗi dẫn đến vô hiệu.
  • Trường hợp người tham gia bảo hiểm cố tình cung cấp sai sự thật hoặc lừa dối, họ có thể không được hoàn phí và thậm chí bị xử lý theo pháp luật.

khi nào hợp đồng vô hiệu?

2. Khi nào hợp đồng vô hiệu trong những trường hợp nào?

Trường hợp 1: Khai báo thông tin gian dối hoặc không đầy đủ

Đây là một trong những lý do phổ biến bị tuyên khi nào hợp đồng vô hiệu. Khi bên mua bảo hiểm cố tình khai báo sai sự thật, che giấu hoặc bỏ sót thông tin quan trọng liên quan đến tình trạng sức khỏe, tài sản, mức độ rủi ro… thì doanh nghiệp bảo hiểm có quyền từ chối chi trả và yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu.

Ví dụ: Khách hàng bị bệnh nền nhưng không khai trong hồ sơ bảo hiểm sức khỏe. Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, công ty phát hiện thông tin sai lệch – hợp đồng có thể bị vô hiệu ngay lập tức.

Trường hợp 2: Vi phạm điều kiện về đối tượng được bảo hiểm

Nếu tại thời điểm giao kết hợp đồng, đối tượng được bảo hiểm không tồn tại hoặc không thỏa mãn điều kiện hợp lệ theo quy định pháp luật, thì hợp đồng bảo hiểm vô hiệu ngay lật tức. Điều này thường xảy ra trong các hợp đồng bảo hiểm tài sản.

Ví dụ: Bảo hiểm cho một chiếc xe đã bị tai nạn và hư hỏng hoàn toàn trước ngày ký hợp đồng – là vi phạm điều kiện về đối tượng bảo hiểm.

Trường hợp 3: Hợp đồng vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội

Hợp đồng bảo hiểm phải tuân thủ pháp luật và không được trái với thuần phong mỹ tục. Nếu hợp đồng được lập nhằm lợi dụng để trục lợi, rửa tiền, hợp thức hóa hành vi vi phạm pháp luật... thì sẽ bị coi là hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu.

Ví dụ: Mua bảo hiểm cho một tài sản không thuộc quyền sở hữu hợp pháp với mục đích trục lợi khi tài sản mất mát.

Trường hợp 4: Người tham gia bảo hiểm không có năng lực pháp luật hoặc năng lực hành vi dân sự

Chủ thể tham gia hợp đồng phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định tại Bộ luật Dân sự. Nếu người tham gia chưa đủ tuổi, bị mất năng lực hành vi, hoặc không có đại diện hợp pháp khi ký kết thì sẽ bị liệt vào trường hợp hợp đồng bảo hiểm vô hiệu.

Ví dụ: Một người chưa đủ 18 tuổi tự ký hợp đồng bảo hiểm nhân thọ mà không có người giám hộ hợp pháp đi cùng.

Tham khảo cách mua bảo hiểm cho con đến năm 18 tuổi để cha mẹ chuẩn bị!

Trường hợp 5: Hình thức hợp đồng không tuân thủ quy định pháp luật

Hợp đồng bảo hiểm bắt buộc phải lập thành văn bản, thể hiện đầy đủ điều khoản, chữ ký các bên... Nếu ký kết bằng lời nói, thiếu thông tin, hoặc có hình thức không đúng quy chuẩn → sẽ bị tuyên vô hiệu về mặt pháp lý.

Ví dụ: Thỏa thuận bảo hiểm qua tin nhắn, email không có xác nhận chính thức sẽ không có giá trị pháp lý.

Nắm rõ các thuật ngữ bảo hiểm nhân thọ để không nhầm lẫn về các hạng mục bảo hiểm!

Trường hợp 6: Doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm giao kết hợp đồng bảo hiểm giả tạo

Khi hợp đồng được ký kết chỉ nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc không thực sự mong muốn phát sinh quyền và nghĩa vụ, thì đây được xem là hợp đồng giả tạo. Pháp luật không công nhận loại hợp đồng này và hợp đồng bảo hiểm vô hiệu theo quy định.

Ví dụ: Mua bảo hiểm cho một người không quen biết để hợp thức hóa việc chuyển tiền qua công ty bảo hiểm.

Trường hợp 7: Hợp đồng bảo hiểm được giao kết do bị đe dọa, cưỡng ép

Nếu bên mua bảo hiểm bị ép buộc phải ký hợp đồng trái với ý chí thật sự – thì hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Ví dụ: Nhân viên tư vấn dọa dẫm hoặc ép buộc khách hàng cao tuổi ký hợp đồng bảo hiểm nhân thọ dù người này không hiểu rõ nội dung.

Nên mua bảo hiểm cho người trên 65 tuổi như thế nào cho đúng?

trường hợp hợp đồng bảo hiểm vô hiệu

3. Trường hợp hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu có thể khôi phục lại được không?

Thông thường KHÔNG thể khôi phục lại hợp đồng bảo hiểm đã bị tuyên vô hiệu. Khi một hợp đồng bị xác định vô hiệu, tức là nó không có giá trị pháp lý ngay từ thời điểm ký kết – giống như việc hợp đồng “chưa từng tồn tại”.

Tuy nhiên, tùy từng nguyên nhân gây vô hiệu, sẽ có trường hợp ngoại lệ hoặc giải pháp thay thế phù hợp:

Trường hợp CÓ THỂ khôi phục hoặc tái giao kết hợp đồng (gián tiếp)

Lý do vô hiệu đến từ lỗi hình thức (ví dụ thiếu chữ ký, sai mẫu, ký sai ngày tháng…)

  • Trong một số trường hợp, các bên có thể cùng thống nhất lập lại hợp đồng mới với đầy đủ thông tin và hình thức hợp lệ theo quy định pháp luật.

Do hiểu lầm hoặc cưỡng ép (Điều 127, 128 Bộ luật Dân sự):

  • Nếu bên bị thiệt hại có yêu cầu và được sự đồng thuận từ bên kia, hai bên có thể thương lượng ký lại hợp đồng mới, khi tình trạng ép buộc/đe dọa đã được gỡ bỏ.

Trường hợp KHÔNG thể khôi phục hợp đồng bảo hiểm vô hiệu

  • Khi nguyên nhân vô hiệu là do vi phạm pháp luật nghiêm trọng (gian dối, trục lợi, đối tượng không hợp pháp...).
  • Khi một bên cố tình cung cấp sai sự thật để hưởng quyền lợi → thường bị từ chối toàn bộ, không được khôi phục và còn có thể bị xử lý theo pháp luật.

4. Biện pháp phòng tránh và xử lý khi hợp đồng bảo hiểm có nguy cơ vô hiệu

Để tránh rủi ro vô hiệu – đồng nghĩa với việc mất đi toàn bộ quyền lợi bảo hiểm, bạn cần chủ động áp dụng một số biện pháp phòng ngừa và xử lý đúng cách khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

4.1 Luôn khai báo trung thực và đầy đủ thông tin

Đây là nguyên tắc vàng trong mọi hợp đồng bảo hiểm. Từ thông tin cá nhân, lịch sử bệnh lý, đến tình trạng tài sản hay mức độ rủi ro… bạn cần cung cấp chính xác và trung thực tuyệt đối.

Lưu ý: Nếu không chắc chắn một thông tin nào đó có cần khai báo hay không – tốt nhất hãy hỏi trực tiếp nhân viên tư vấn để được làm rõ.

4.2 Đọc kỹ điều khoản trước khi ký hợp đồng

Nhiều người thường bỏ qua hoặc không đọc kỹ các điều khoản chi tiết trong hợp đồng, đặc biệt là:

  • Điều khoản loại trừ bảo hiểm
  • Trách nhiệm và quyền lợi của hai bên
  • Các trường hợp hợp đồng có thể vô hiệu.

4.3 Kiểm tra tư cách pháp lý của chủ thể tham gia hợp đồng

  • Người đứng tên hợp đồng phải đủ 18 tuổi và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
  • Nếu người tham gia là người chưa thành niên, người mất năng lực, cần có người giám hộ hợp pháp đi cùng và ký xác nhận.

4.4 Lưu trữ đầy đủ giấy tờ và chứng cứ giao kết hợp đồng

Luôn giữ lại:

  • Hợp đồng gốc có chữ ký, dấu mộc
  • Biên lai đóng phí
  • Thông tin liên lạc với tư vấn viên/công ty bảo hiểm

Những giấy tờ này sẽ là căn cứ pháp lý quan trọng nếu phát sinh tranh chấp hoặc có nguy cơ khi nào hợp đồng vô hiệu.

4.5 Chủ động rà soát định kỳ và cập nhật thông tin

Nếu có thay đổi về tình trạng sức khỏe, nghề nghiệp, nơi ở, tài sản, v.v… → bạn nên thông báo sớm cho công ty bảo hiểm để cập nhật vào hồ sơ. Việc cập nhật này sẽ giúp hợp đồng luôn đúng thực tế và hợp lệ trong suốt thời gian hiệu lực.

4.6 Xử lý kịp thời khi nghi ngờ hợp đồng có dấu hiệu vô hiệu

Khi phát hiện hoặc nghi ngờ hợp đồng có dấu hiệu sai sót (thiếu chữ ký, sai thông tin, rủi ro bị vô hiệu...), bạn cần thực hiện các bước sau để tránh hợp đồng bảo hiểm vô hiệu:

  • Gửi văn bản yêu cầu công ty bảo hiểm xác nhận lại tình trạng hợp đồng.
  • Nhờ luật sư hoặc chuyên viên pháp lý tư vấn.
  • Trong trường hợp cần thiết, yêu cầu lập lại hợp đồng mới để đảm bảo tính pháp lý và quyền lợi.
  • Tiến hành thương lượng và hòa giải: Cố gắng thương lượng và hòa giải với doanh nghiệp bảo hiểm để tìm ra giải pháp hợp lý cho cả hai bên.

5. Hợp đồng bị vô hiệu có giống hợp đồng bảo hiểm mất hiệu lực?

 

Tiêu chí

Hợp đồng vô hiệu

Hợp đồng mất hiệu lực

Định nghĩa

Là hợp đồng không có giá trị pháp lý ngay từ thời điểm ký kết

Là hợp đồng ban đầu có hiệu lực, nhưng bị chấm dứt hiệu lực sau một thời gian

Căn cứ pháp lý

Bộ luật Dân sự & Luật Kinh doanh Bảo hiểm

Quy định trong chính hợp đồng bảo hiểm hoặc điều khoản cụ thể

Thời điểm áp dụng

Ngay từ khi ký kết hợp đồng

Sau khi hợp đồng đã có hiệu lực một thời gian

Hệ quả

Hợp đồng coi như chưa từng tồn tại – không ràng buộc nghĩa vụ & quyền lợi

Chấm dứt hợp đồng, chấm dứt quyền lợi bảo hiểm kể từ thời điểm cụ thể

 

Ví dụ minh họa dễ hiểu:

 

  • Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu: Người mua bảo hiểm kê khai sai tình trạng bệnh nền nghiêm trọng ngay từ đầu → công ty phát hiện và tuyên vô hiệu hợp đồng → không được chi trả, không hoàn phí.
  • Mất hiệu lực: Người tham gia đóng phí bảo hiểm định kỳ, nhưng đến năm thứ 3 quên đóng đúng hạn → sau 60 ngày gia hạn mà vẫn không nộp → hợp đồng tự động mất hiệu lực theo điều khoản cam kết.

 

Kết luận:

 

Hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu là “chưa từng tồn tại”, còn hợp đồng mất hiệu lực là “từng có, nhưng đã kết thúc”.

 

Người tham gia cần hiểu đúng để có cách phòng ngừa và xử lý phù hợp – đảm bảo không bị thiệt thòi quyền lợi bảo hiểm chính đáng.

6. Các câu hỏi thường gặp hợp đồng bảo hiểm vô hiệu

6.1 Hợp đồng bảo hiểm vô hiệu thì phí bảo hiểm đã đóng có được hoàn trả không?

Có thể được hoàn trả toàn bộ hoặc một phần, tùy vào lỗi phát sinh từ phía nào:

  • Nếu trường hợp hợp đồng bảo hiểm vô hiệu do lỗi của công ty bảo hiểm (ví dụ tư vấn sai, sai mẫu hợp đồng...) thì người tham gia được hoàn trả toàn bộ phí đã đóng.
  • Nếu hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu do lỗi từ người mua bảo hiểm (khai gian, vi phạm pháp luật...) thì có thể không được hoàn lại phí, hoặc chỉ được hoàn một phần phí chưa sử dụng, tùy theo từng trường hợp.

6.2 Nếu hợp đồng bảo hiểm vô hiệu một phần thì các điều khoản còn lại có hiệu lực không?

. Theo quy định tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, khi nào hợp đồng vô hiệu mà không ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại, thì những điều khoản còn lại vẫn có giá trị pháp lý.

Ví dụ: Một điều khoản bảo hiểm cho tài sản A bị vô hiệu, nhưng điều khoản bảo hiểm cho tài sản B vẫn được giữ nguyên hiệu lực.

6.3 Người môi giới bảo hiểm tư vấn sai dẫn đến hợp đồng vô hiệu, trách nhiệm thuộc về ai?

Trách nhiệm có thể thuộc về:

  • Người môi giới (tư vấn viên): Nếu tư vấn sai thông tin, ép khách hàng ký hợp đồng sai lệch – có thể bị truy cứu trách nhiệm dân sự, hoặc bị xử lý theo quy định nghề nghiệp.
  • Doanh nghiệp bảo hiểm: Nếu người môi giới là nhân viên/đại diện của công ty, thì công ty chịu trách nhiệm liên đới về hành vi sai sót gây hậu quả.

Khách hàng hoàn toàn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được lỗi tư vấn sai khiến hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu.

6.4 Thời hạn yêu cầu khôi phục hợp đồng bảo hiểm là bao lâu?​

Với hợp đồng bảo hiểm vô hiệu, thì không thể khôi phục, vì đã bị coi là không tồn tại về pháp lý.

Đối với trường hợp hợp đồng mất hiệu lực (chứ không phải vô hiệu), thời hạn yêu cầu khôi phục được quy định rõ trong từng loại sản phẩm:

  • Thông thường từ 60 – 24 tháng kể từ ngày hợp đồng mất hiệu lực.
  • Người tham gia cần nộp lại hồ sơ sức khỏe, hoàn tất khoản phí còn thiếu, và phải được công ty chấp thuận.

6.5 Có thể kiện công ty bảo hiểm nếu hợp đồng bị vô hiệu không?​

Có thể, nếu bạn có đủ bằng chứng cho thấy khi nào hợp đồng vô hiệu:

  • Công ty bảo hiểm/tư vấn viên tư vấn sai, cố tình lập hợp đồng sai quy định, hoặc
  • Việc tuyên bố vô hiệu là không hợp lý, gây thiệt hại quyền lợi chính đáng của bạn.

Trong trường hợp hợp đồng bảo hiểm bị vô hiệu, bạn có quyền:

  • Khiếu nại nội bộ lên công ty bảo hiểm,
  • Gửi đơn đến Cục Quản lý, Giám sát bảo hiểm (Bộ Tài chính),
  • Hoặc khởi kiện ra tòa án có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi.

Lời kết

Việc hiểu rõ các trường hợp hợp đồng bảo hiểm vô hiệu không chỉ giúp bạn tránh rủi ro mất quyền lợi, mà còn thể hiện sự chủ động và thông minh trong việc bảo vệ tài chính cá nhân. Đừng để sự chủ quan hay thiếu hiểu biết khiến bạn đánh mất những gì lẽ ra mình được hưởng.

Hãy chủ động tham khảo thêm các sản phẩm bảo hiểm tại Rabbit Care để tăng cơ hội bảo vệ bản thân và tích luỹ trong tương lai nhé!

Rabbit Care Việt Nam là nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo.
Bản quyền © 2023 Công ty TNHH Rabbit Care (Công ty thuộc Tập đoàn BTS)

Rabbitcare Site International : Thailand | Vietnam | Philippine | Malaysia | Singapore