
Thẻ Visa là gì? Phân loại, chức năng và cách sử dụng Visa Card
Thẻ Visa là loại thẻ thanh toán quốc tế do tổ chức Visa International Service Association (Mỹ) phát hành, hợp tác với các ngân hàng tại Việt Nam. Chức năng Thẻ Visa cho phép bạn thanh toán, rút tiền, chuyển khoản tại hàng triệu điểm chấp nhận trên toàn thế giới (hơn 200 quốc gia), cả online và offline.
Năm 2025, thẻ tín dụng Visa phổ biến hơn với chip EMV bắt buộc từ 1/7/2025 (theo quy định NHNN, thay thế hoàn toàn thẻ từ) và ưu đãi hoàn tiền cao từ Techcombank, VPBank (hoàn 5-10% mua sắm, du lịch). Theo ước tính từ NHNN, số lượng thẻ Visa tại Việt Nam tăng 20% năm 2025 nhờ thanh toán online bùng nổ và công nghệ bảo mật sinh trắc học mới.
Rabbit Care sẽ cùng bạn tìm hiểu tất tần tật về thẻ Visa quốc tế là gì? Các cách mở thẻ Visa online hoặc trực tiếp tại ngân hàng.
1. Thẻ Visa khác thẻ Mastercard như thế nào?
Thẻ Visa là loại thẻ thanh toán quốc tế do tổ chức Visa International Service Association (Mỹ) phát hành, hợp tác với các ngân hàng tại Việt Nam (như HSBC, VIB, Techcombank, VPBank...). Thẻ Visa cho phép bạn thanh toán, rút tiền, chuyển khoản tại hơn 200 quốc gia, hàng triệu điểm chấp nhận trên toàn thế giới (cả online và offline).
Tương tự, thẻ Mastercard do tổ chức Mastercard Worldwide (Mỹ) phát hành, cũng là thẻ thanh toán quốc tế với phạm vi chấp nhận rộng rãi.
Khác biệt chính: Thẻ tín dụng Visa và Mastercard về bản chất không khác nhau nhiều – cả hai đều là mạng lưới thanh toán, không phải ngân hàng phát hành. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chương trình ưu đãi riêng, độ phủ sóng một số khu vực và phí xử lý giao dịch (do ngân hàng quyết định).
Xem thêm về thẻ UnionPay là thẻ gì? Được sử dụng như thế nào?
So sánh Visa vs Mastercard
Thẻ tín dụng Visa:
- Tổ chức phát hành: Visa Inc. (Mỹ)
- Phạm vi chấp nhận: Hơn 200 quốc gia, ~100 triệu điểm
- Độ phủ sóng nổi bật: Mạnh ở Mỹ, châu Âu, châu Á
- Ưu đãi đặc trưng: Hoàn tiền du lịch cao, chương trình Visa Luxury Hotel
- Phí chuyển đổi ngoại tệ: 2-3% (tùy ngân hàng)
- Công nghệ bảo mật: Chip EMV + Verified by Visa (3D Secure)
- Thị phần Việt Nam: Chiếm ~60% thẻ quốc tế
Thẻ Mastercard:
- Tổ chức phát hành: Mastercard Inc. (Mỹ)
- Phạm vi chấp nhận: Hơn 210 quốc gia, ~100 triệu điểm
- Độ phủ sóng nổi bật: Mạnh ở châu Âu, châu Phi, một số khu vực châu Á
- Ưu đãi đặc trưng: Ưu đãi sân golf, bảo hiểm du lịch Mastercard Priceless
- Phí chuyển đổi ngoại tệ: 2-3% (tùy ngân hàng)
- Công nghệ bảo mật: Chip EMV + Mastercard SecureCode
- Thị phần Việt Nam: Chiếm ~35% thẻ quốc tế
Tóm lại:
- Chọn Visa nếu bạn hay du lịch Mỹ/châu Âu hoặc thích ưu đãi hoàn tiền mua sắm online (Techcombank, VPBank hỗ trợ tốt).
- Chọn Mastercard nếu ưu tiên bảo hiểm du lịch cao cấp hoặc chơi golf (HSBC, Sacombank).
- Thực tế, không khác biệt lớn – quan trọng là ngân hàng phát hành và ưu đãi kèm theo.
Nếu bạn muốn mở thẻ Visa hoặc Mastercard với ưu đãi tốt nhất năm 2025, liên hệ Rabbit Care ngay để được tư vấn miễn phí và duyệt nhanh!
Thẻ tín dụng hoàn tiền nhiều nhất hiện nay bạn nên sử dụng!
2. Các thông tin trên thẻ Visa cần biết
Trên mỗi chiếc thẻ Visa, đều có in những thông tin quan trọng mà bạn cần nắm rõ để sử dụng thẻ một cách hiệu quả và an toàn. Dưới đây là một số thông tin cơ bản mà bạn nên biết:

- Tên chủ thẻ:
- Đây là tên của người sở hữu thẻ, thường trùng khớp với tên trên các giấy tờ tùy thân.
- Tên chủ thẻ sẽ được in rõ ràng và nổi bật trên mặt trước của thẻ.
- Số thẻ:
- Đây là một dãy số duy nhất, gồm 16 chữ số, dùng để xác định thẻ của bạn trong hệ thống.
- Bạn sẽ cần nhập số thẻ khi thực hiện các giao dịch trực tuyến hoặc tại các máy POS.
- Ngày hết hạn:
- Đây là tháng và năm mà thẻ của bạn hết hạn.
- Sau ngày hết hạn, thẻ sẽ không còn được chấp nhận thanh toán.
- Mã CVV/CVC:
- Đây là một dãy số gồm 3 hoặc 4 chữ số, được in ở mặt sau của thẻ, gần dải từ.
- Mã CVV/CVC được sử dụng để xác thực các giao dịch trực tuyến. Bạn sẽ cần nhập mã này khi thanh toán trực tuyến.
- Logo của tổ chức phát hành:
- Trên thẻ Visa, bạn sẽ thấy logo của tổ chức phát hành thẻ, chẳng hạn như Visa, Mastercard, JCB...
- Logo của ngân hàng:
- Đây là logo của ngân hàng đã phát hành thẻ cho bạn.
- Tên ngân hàng:
- Tên đầy đủ của ngân hàng phát hành thẻ.
- Dải từ:
- Dải từ ở mặt sau của thẻ chứa thông tin về thẻ dưới dạng mã vạch từ tính, được sử dụng để đọc thông tin thẻ khi quẹt thẻ.
Các thông tin khác (có thể có):
- Chip: Nhiều thẻ Visa hiện đại được trang bị chip, giúp tăng cường bảo mật cho các giao dịch.
Cập nhật 2025: Chip EMV bắt buộc từ 1/7/2025 theo NHNN – tất cả thẻ Visa mới phải có chip để tăng bảo mật, giảm gian lận sao chép thẻ. Thẻ từ cũ sẽ không dùng được tại nhiều điểm chấp nhận.
3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế của thẻ Visa
Ưu điểm nổi bật của thẻ Visa
- Chấp nhận toàn cầu: Hơn 200 quốc gia, hàng triệu điểm thanh toán (offline/online) – mạnh nhất ở Mỹ, châu Âu, châu Á.
- Thanh toán tiện lợi: Contactless (chạm thẻ), mobile pay (Apple Pay/Google Pay), thanh toán online an toàn.
- Hoàn tiền & ưu đãi cao: Cập nhật 2025: Hoàn tiền 5-10% online/du lịch (Techcombank, VPBank, VIB có chương trình hoàn cao cho mua sắm Shopee/Lazada và vé máy bay).
- Miễn lãi dài ngày: 45-55 ngày nếu trả đủ (áp dụng thẻ Credit).
- Bảo mật cao: Chip EMV bắt buộc từ 1/7/2025 + Verified by Visa (3D Secure) kết hợp sinh trắc học.
- Tích điểm & bảo hiểm: Đổi dặm bay, bảo hiểm du lịch miễn phí (hạng Gold/Platinum).
Hạn chế thẻ Visa cần biết
- Phí chuyển đổi ngoại tệ: 2-3% khi thanh toán ngoại tệ (tùy ngân hàng).
- Hạn chế rút tiền mặt: Cập nhật 2025: Tối đa 100 triệu đồng/tháng (Thông tư 45/2025/TT-NHNN), phí rút 4-5% + lãi ngay.
- Phí thường niên: 300.000 - 2 triệu/năm (có thể miễn nếu chi đủ).
- Không phải mọi nơi chấp nhận: Một số điểm nhỏ ở vùng sâu hoặc quốc gia ít phát triển ưu tiên Mastercard.
- Rủi ro gian lận online: Nếu lộ thông tin thẻ (dù hiếm hơn nhờ sinh trắc học).
Tổng hợp phí thẻ tín dụng để bạn dễ dàng sử dụng!
Tóm lại: Thẻ Visa rất đáng dùng nếu bạn hay mua sắm online, du lịch hoặc thanh toán quốc tế – ưu đãi 2025 càng hấp dẫn hơn. Chỉ cần chọn thẻ phù hợp và quản lý tốt là lợi ích vượt trội hạn chế.
4. Các Loại Thẻ Visa Phổ Biến Hiện Nay
Phân loại thẻ thanh toán Visa theo chức năng
- Thẻ Visa Debit: Liên kết trực tiếp tài khoản ngân hàng, chi tiêu bằng tiền có sẵn. Phù hợp người mới, sinh viên.
- Thẻ Visa Credit: "Chi tiêu trước – trả tiền sau", ngân hàng cấp hạn mức tín dụng. Phù hợp người có thu nhập ổn định, muốn hoàn tiền cao.
- Thẻ Visa Prepaid: Nạp tiền trước rồi dùng, không liên kết tài khoản ngân hàng. Phù hợp du lịch, tặng quà hoặc kiểm soát chi tiêu.
Theo hạng thẻ tín dụng Visa (chủ yếu Credit/Debit)
- Classic/Standard: Cơ bản, hạn mức thấp.
- Gold: Hạn mức cao hơn, ưu đãi bảo hiểm du lịch cơ bản.
- Platinum: Ưu đãi cao cấp (phòng chờ sân bay, hoàn tiền lớn).
- Signature: Đặc quyền du lịch, golf, hoàn tiền cao.
- Infinite: Cao cấp nhất, dịch vụ concierge 24/7, ưu đãi xa xỉ.
Lưu ý: Lợi ích cụ thể phụ thuộc ngân hàng phát hành (Techcombank, VPBank mạnh hoàn tiền online; HSBC mạnh du lịch cao cấp).
5. Hiện nay có những loại thẻ Visa nào?
Thẻ Visa là loại thẻ thanh toán quốc tế, có ba loại chính là thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và thẻ trả trước. Mỗi loại thẻ có cách sử dụng và lợi ích khác nhau:
- Thẻ tín dụng Visa cho phép bạn mua hàng và thanh toán dịch vụ trong một hạn mức tín dụng do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cấp. Bạn sẽ phải trả lại số tiền đã sử dụng khi đến kỳ hạn, hoặc bạn có thể trả góp với số tiền tối thiểu và lãi suất nhất định. Thẻ tín dụng Visa cũng mang lại cho bạn nhiều ưu đãi, phần thưởng, quyền lợi đa dạng, như tích lũy điểm, nhận hoàn tiền, giảm giá, bảo hiểm, v.v…
- Thẻ ghi nợ Visa là loại thẻ liên kết với tài khoản tiết kiệm hoặc vãng lai của bạn. Khi bạn mua hàng hoặc thanh toán dịch vụ bằng thẻ ghi nợ Visa, số tiền sẽ được trừ trực tiếp từ tài khoản của bạn. Bạn chỉ có thể chi tiêu trong giới hạn số dư có sẵn trong tài khoản. Thẻ ghi nợ Visa cũng có một số lợi ích, như miễn phí giao dịch, bảo mật cao, khả năng quản lý chi tiêu, v.v…
- Thẻ trả trước Visa là loại thẻ không cần liên kết với bất kỳ tài khoản nào. Bạn có thể nạp tiền vào thẻ và sử dụng nó để mua hàng hoặc thanh toán dịch vụ ở bất kỳ nơi nào chấp nhận thẻ Visa. Bạn chỉ có thể chi tiêu trong giới hạn số tiền có trong thẻ. Thẻ trả trước Visa cũng có một số lợi ích, như không cần kiểm tra tín dụng, không phải trả phí duy trì thẻ, không phải lo lãi suất, v.v…"
Tiêu chí | Đặc Visa Debit (Thẻ thanh toán quốc tế) | Visa Credit (Thẻ tín dụng quốc tế) | Visa Prepaid (Thẻ Visa trả trước) |
|---|---|---|---|
| Liên kết với tài khoản thanh toán | Có | Không | Không |
| Đặc điểm | Cần nộp tiền vào thẻ để sử dụng. Số tiền tối đa có thể sử dụng là số tiền đã nạp trừ đi các khoản phí dịch vụ (nếu có) | Được cấp một khoản tiền trước để chi tiêu, sau đó cần hoàn trả đúng hạn lại cho ngân hàng (trong khoảng 45 - 55 ngày) | Cần nộp tiền vào thẻ để sử dụng. Số tiền tối đa có thể sử dụng là số tiền đã nạp trừ đi các khoản phí dịch vụ (nếu có). |
| Chức năng |
|
| Thanh toán trả trước qua máy POS và online. |
| Hạn mức giao dịch thẻ | Hạn mức tối đa là số tiền người dùng nạp vào trong thẻ | Hạn mức tối đa là hạn mức thẻ được ngân hàng cấp cho từ ban đầu | Hạn mức tối đa là số tiền người dùng nạp vào trong thẻ |
>>> Hướng dẫn phân biệt và sử dụng thẻ Visa Debit và Visa Credit!
6. Điều kiện và cách đăng ký làm thẻ Visa như thế nào?
6.1 Điều Kiện Chung Để Làm Thẻ Visa
- Tuổi: Thông thường từ 15 tuổi trở lên (có thể thay đổi tùy theo quy định của từng ngân hàng).
- Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân: Còn hiệu lực.
- Hộ khẩu: Còn hiệu lực.
- Thu nhập: Đáp ứng yêu cầu của ngân hàng (tùy thuộc vào loại thẻ).
- Số điện thoại di động: Còn hoạt động.
- Địa chỉ email: Có thể liên hệ được.
6.2 2 cách làm thẻ Visa
Cách 1: Đăng Ký Làm Thẻ Visa Online
Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian, thuận tiện, có thể thực hiện mọi lúc mọi nơi.
Các bước:
- Truy cập website của ngân hàng: Chọn mục "Đăng ký thẻ" hoặc "Mở thẻ".
- Chọn loại thẻ phù hợp với nhu cầu (Visa Debit, Visa Credit...).
- Điền thông tin cá nhân theo yêu cầu của hệ thống (họ tên, số CMND/CCCD, ngày sinh, số điện thoại...).
- Cung cấp thông tin tài chính về tài khoản ngân hàng hiện tại, nguồn thu nhập...
- Upload giấy tờ tùy thân theo yêu cầu.
- Xác thực thông tin: Hệ thống sẽ gửi mã OTP về số điện thoại hoặc email của bạn để xác nhận thông tin.
- Chọn địa điểm nhận thẻ.
- Xác nhận đăng ký.
Cách 2: Đăng Ký Làm Thẻ Visa Tại Quầy Ngân Hàng
Ưu điểm: Được nhân viên ngân hàng tư vấn trực tiếp, giải đáp mọi thắc mắc.
Các bước:
- Đến chi nhánh ngân hàng và mang theo đầy đủ giấy tờ tùy thân.
- Yêu cầu làm thẻ Visa theo nhu cầu.
- Điền đơn đăng ký vào mẫu đơn đăng ký.
- Nộp hồ sơ: Nộp đơn đăng ký và các giấy tờ cần thiết cho nhân viên.
- Chọn hình thức nhận thẻ: Bạn có thể chọn nhận thẻ tại quầy hoặc qua đường bưu điện.
- Thanh toán phí: Thanh toán các loại phí liên quan đến việc làm thẻ.
7. Hướng dẫn cách dùng thẻ Visa đúng cách
7.1 Thẻ Visa Debit
- Nạp tiền: Nạp tại quầy giao dịch hoặc cây ATM (phí từ 0 - 50.000 đồng/lần). Nên nạp tại ATM của ngân hàng phát hành thẻ để tiết kiệm phí.
- Rút tiền: Rút tại quầy hoặc ATM (phí từ 1.000 - 30.000 đồng/giao dịch, tùy ngân hàng và trong/ngoài nước).
- Thanh toán trực tiếp: Quẹt/chạm thẻ tại máy POS. Có thể cần ký xác nhận với một số giao dịch.
- Thanh toán online: Nhập thông tin thẻ trên các trang thương mại điện tử hoặc liên kết ví điện tử, sử dụng mã CVV/OTP để xác thực.
7.2 Thẻ Visa Credit
- Thanh toán: Dùng để thanh toán offline qua POS hoặc online bằng mã CVV/OTP.
- Rút tiền: Rút tối đa 80% hạn mức tín dụng tại ATM (phí khoảng 4%, lãi suất 20 - 30%/giao dịch).
- Trả góp: Thẻ được chấp nhận trả góp tại nhiều điểm bán hàng, với lãi suất trả góp có thể là 0%, tùy theo chính sách ngân hàng.
- Trả dư nợ: Có thể trả dư nợ qua quầy, ATM, hoặc chuyển khoản. Nếu trả đúng hạn (thường trong 45 - 55 ngày), sẽ không bị tính lãi và phí phạt.
Phân biệt thẻ Visa Debit và Visa Credit đơn giản để dễ dàng sử dụng!
8. Nên đăng ký thẻ Visa ngân hàng nào tốt nhất?
Khi chọn thẻ Visa, phí phát hành là yếu tố quan trọng. Dưới đây là bảng so sánh phí phát hành thẻ Visa tại một số ngân hàng lớn tại Việt Nam:
Ngân hàng | Thẻ Visa | Visa Credit |
|---|---|---|
| Vietcombank | 45.000VNĐ | 300.000 - 1.500.000 VNĐ |
| BIDV | 45.000VNĐ | 300.000 - 2000.000 VNĐ |
| MB Bank | 50.000VNĐ | 300.000 - 1.500.000 VNĐ |
| VietinBank | Miễn phí | Miễn phí |
| Techcombank | Miễn phí | Miễn phí (trừ một số loại thẻ cao cấp) |
Lưu ý: Ngoài phí phát hành, còn có các loại phí khác như phí giao dịch, phí rút tiền... Khách hàng nên tham khảo bảng phí chi tiết tại website của từng ngân hàng trước khi quyết định.
Thẻ tín dụng Rabbit Care khuyên dùng

Thẻ tín dụng HSBC LiveFree
Miễn phí phát hành thẻ năm đầu tiên
- Mở thẻ và chi tiêu hợp lệ nhận ngay AirPods Gen 4
- Trả góp 0% lãi suất, 0% phí chuyển đổi, tại các đối tác của HSBC
- Trả góp 0% lãi suất với phí chuyển đổi thấp chỉ từ 1,99% cho chi tiêu từ 2 triệu VNĐ tại bất cứ thương hiệu không là đối tác của HSBC
- Miễn lãi lên đến 55 ngày, thoải mái chi tiêu
Điều kiện mở thẻ
Thu nhập tối thiểu hàng tháng:
- 8 triệu VND đối với khách Việt Nam
- Nhận Lương chuyển khoản hàng tháng
- Không áp dụng cho Freelancer, tự doanh, nhân viên bán thời gian, học sinh, sinh viên, nội trợ

Thẻ tín dụng HSBC Cash Back
Miễn phí phát hành thẻ năm đầu tiên
- Mở thẻ và chi tiêu hợp lệ nhận ngay AirPods Gen 4
- Miễn phí phát hành thẻ năm đầu
- Hoàn tiền đến 8% siêu thị và cửa hàng bách hóa
- Hoàn 1% cho chăm sóc sức khoẻ và giáo dục
- Hoàn 0,3% cho tất cả chi tiêu còn lại
- Miễn lãi lên đến 55 ngày, thoải mái chi tiêu
Điều kiện mở thẻ
Thu nhập tối thiểu hàng tháng:
- 9 triệu VND đối với khách Việt Nam
- Nhận Lương chuyển khoản hàng tháng
- Không áp dụng cho Freelancer, tự doanh, nhân viên bán thời gian, học sinh, sinh viên, nội trợ

Thẻ tín dụng HSBC Live+
Miễn phí phát hành thẻ năm đầu tiên
- Mở thẻ và chi tiêu hợp lệ nhận ngay AirPods Gen 4
- Miễn phí phát hành thẻ năm đầu
- Hoàn tiền đến 8% cho mua sắm (trực tuyến/trực tiếp) và ẩm thực
- Hoàn tiền không giới hạn lên đến 1% cho chi tiêu giải trí: xem phim, nghe nhạc,...
- Hoàn không giới hạn 0,3% tất cả chi tiêu khác
- Miễn lãi lên đến 55 ngày, thoải mái chi tiêu
Điều kiện mở thẻ
Thu nhập tối thiểu hàng tháng:
- 9 triệu VND đối với khách Việt Nam
- Nhận Lương chuyển khoản hàng tháng
- Không áp dụng cho Freelancer, tự doanh, nhân viên bán thời gian, học sinh, sinh viên, nội trợ

Thẻ tín dụng HSBC TravelOne
Miễn phí phát hành thẻ năm đầu tiên
- Mở thẻ và chi tiêu hợp lệ nhận ngay AirPods Gen 4
- Miễn phí phát hành thẻ năm đầu
- Tích lũy đến 3X điểm thưởng cho chi tiêu quốc tế và du lịch
- Tích lũy 2X điểm thưởng cho chi tiêu du lịch nội địa
- Tích lũy 1X điểm thưởng không giới hạn cho tất cả giao dịch khác
- An tâm bảo hiểm du lịch đến 11,5 tỷ VNĐ
- Miễn phí dịch vụ phòng chờ sân bay 4 lần/ năm
Điều kiện mở thẻ
Thu nhập tối thiểu hàng tháng:
- 15 triệu VND đối với khách Việt Nam
- Nhận Lương chuyển khoản hàng tháng
- Không áp dụng cho Freelancer, tự doanh, nhân viên bán thời gian, học sinh, sinh viên, nội trợ
VIB Cash Back
VIB / MASTERCARD
- Hoàn tiền lên đến 10% cho các danh mục chi tiêu đặc biệt (ẩm thực, bảo hiểm, giải trí, marketing quảng cáo)
- Hoàn tiền lên đến 2,000,000Đ/kỳ sao kê theo điều kiện chi tiêu
- Hoàn 10% theo doanh số chi tiêu hàng tháng trong vòng 3 tháng đầu
- Tặng ngay 300,000 VNĐ cho các giao dịch lưu thông tin thẻ trong vòng 90 ngày kể từ ngày phát hành thẻ
VIB Financial Free
VIB / MASTERCARD
- Rút tiền linh hoạt tối đa 100% hạn mức thẻ
- Miễn phí thường niên năm đầu tiên không điều kiện
- Ưu đãi 0% lãi suất cho các giao dịch chi tiêu và rút tiền trong 3 kỳ sao kê đầu tiên
- Hoàn 10% theo doanh số chi tiêu hàng tháng trong vòng 3 tháng đầu


VIB Rewards Unlimited
VIB / MASTERCARD
- Tích điểm không giới hạn mọi giao dịch
- Tỷ lệ tích điểm cao cho mua sắm và siêu thị
- Nhân đôi điểm thưởng khi tổng chi tiêu trên 10 triệu đồng mỗi kỳ sao kê
- Dễ dàng đổi thưởng cho mua sắm, du lịch và nhiều lợi ích khác
- Đáp ứng mọi nhu cầu


VIB Travel Élite
VIB / MASTERCARD
- Miễn phí giao dịch ngoại tệ trong 3 kỳ sao kê đầu tiên và chỉ 1% cho các kỳ sau
- Nhận 1 điểm thưởng cho mỗi 20.000 đồng chi tiêu quốc tế và miễn phí 4 lần sử dụng phòng chờ thương gia mỗi năm
- Ưu đãi không giới hạn phòng chờ thương gia khi chi tiêu trên 60 triệu đồng/năm
- Dành riêng cho những người yêu thích du lịch và khám phá


VIB Family Link
VIB / VISA
- Trả góp 0% lãi suất các khoản chi tiêu giáo dục với kỳ hạn 3-6 tháng
- Hoàn tiền hấp dẫn lên đến 10% (tối đa 1.000.000 đồng/tháng) cho giáo dục, bảo hiểm, y tế
- Nhận hoàn tiền lên đến 10% cho các giao dịch trên 100 triệu đồng
- Lựa chọn lý tưởng cho các gia đình quan tâm đến đầu tư giáo dục và sức khỏe


VIB Super Card
VIB / AMERICAN EXPRESS
- Tích điểm thưởng lớn đến 1.000.000 điểm/tháng khi chi tiêu trong 6 danh mục tùy chỉnh
- Cá nhân hóa lợi ích với danh mục phù hợp nhất như ẩm thực, du lịch, mua sắm
- Chủ động quản lý tài chính với nhu cầu cá nhân
- Lựa chọn hàng đầu cho người muốn tối đa hóa phần thưởng từ chi tiêu

