Chọn thẻ tín dụng phù hợp nhất
cho bạn tại đây

Rabbit Care

phí thẻ tín dụng là gì
user profile image
Người viếtJane StellaĐã đăng: Nov 29, 2023

Phí thẻ tín dụng là gì? Tại sao tôi phải trả phí khi mở thẻ tín dụng?

Thẻ tín dụng ngày càng trở thành công cụ tài chính quen thuộc với nhiều người nhờ vào sự tiện lợi và những ưu đãi hấp dẫn. Vậy mở thẻ tín dụng có mất phí không? Nếu không nắm rõ các loại phí liên quan, bạn có thể phải đối mặt với nhiều khoản chi phí không mong muốn, thậm chí khiến tài chính cá nhân bị ảnh hưởng nặng nề.

Vậy phí thẻ tín dụng là gì? Có bao nhiêu loại phí và làm thế nào để tránh những khoản phí không cần thiết? Hãy cùng Rabbit Care tìm hiểu chi tiết để sử dụng thẻ một cách thông minh và tiết kiệm nhất!

Phí thẻ tín dụng là gì?

Phí thẻ tín dụng là các khoản chi phí mà chủ thẻ phải thanh toán trong quá trình sử dụng thẻ do ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ quy định. Những khoản phí này có thể phát sinh định kỳ (như phí thường niên, phí quẹt thẻ tín dụng,...) hoặc tùy theo từng giao dịch (như phí rút tiền mặt,phí duy trì thẻ tín dụng, phí trả chậm, phí chuyển đổi ngoại tệ, v.v.).

Tùy vào loại thẻ, ngân hàng phát hành và cách sử dụng của chủ thẻ, mức phí có thể khác nhau. Một số loại thẻ cao cấp đi kèm nhiều đặc quyền nhưng cũng có phí cao hơn, trong khi một số thẻ miễn phí thường niên nhưng có thể phát sinh phí khác nếu không sử dụng đúng cách.

Có nên quẹt thẻ rút tiền mặt hay không? Lãi suất cao không?

Tại sao người dùng cần quan tâm đến các loại phí này?

Hiểu rõ về các khoản phí thẻ tín dụng liên quan đến thẻ tín dụng giúp người dùng:

  • Tránh mất tiền oan: Một số loại phí như phí thanh toán chậm thẻ tín dụng hoặc phí rút tiền mặt có thể khá cao, ảnh hưởng đến tài chính cá nhân.
  • Lên kế hoạch chi tiêu hợp lý: Biết trước các khoản phí giúp bạn quản lý ngân sách hiệu quả và sử dụng thẻ một cách thông minh hơn.
  • Tận dụng lợi ích thẻ một cách tối ưu: Một số thẻ tín dụng có chính sách miễn phí thường niên nếu đáp ứng điều kiện chi tiêu tối thiểu. Nếu biết cách sử dụng hợp lý, bạn có thể tận hưởng các ưu đãi mà không phải trả thêm chi phí.
  • Tránh ảnh hưởng đến điểm tín dụng: Một số phí liên quan đến việc chậm thanh toán hoặc vượt hạn mức có thể khiến điểm tín dụng của bạn bị giảm, gây khó khăn khi vay vốn hoặc mở thẻ trong tương lai.

Có bao nhiêu loại phí thẻ tín dụng?

1. Phí thường niên thẻ tín dụng

Phí thường niên là khoản phí cố định mà chủ thẻ phải trả hàng năm để duy trì quyền sử dụng thẻ tín dụng. Đây là khoản phí bắt buộc do ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ quy định, nhằm duy trì các dịch vụ liên quan đến thẻ như quản lý tài khoản, cung cấp chương trình ưu đãi, bảo mật giao dịch…

Mức phí thường niên có sự khác biệt tùy theo loại thẻ:

  • Thẻ tín dụng phổ thông: Dao động từ 200.000 - 500.000 VNĐ/năm.
  • Thẻ tín dụng hạng vàng & Platinum: Từ 600.000 - 2.000.000 VNĐ/năm.
  • Thẻ tín dụng cao cấp (Signature, Infinite, World Elite…): Từ 2.000.000 - 10.000.000 VNĐ/năm, đi kèm nhiều đặc quyền như phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch, tích điểm thưởng cao…

Cách lựa chọn thẻ với phí thường niên phù hợp

  • Nếu ít sử dụng thẻ: Chọn thẻ có phí thường niên thấp hoặc miễn phí năm đầu.
  • Nếu sử dụng thường xuyên: Cân nhắc thẻ có phí cao nhưng nhiều ưu đãi hấp dẫn.
  • Tận dụng chương trình miễn phí thường niên: Một số ngân hàng miễn phí thường niên nếu đạt mức chi tiêu tối thiểu hàng năm.

Thẻ tín dụng miễn phí thường niên trọn đời là gì?

2. Phí trả chậm thẻ tín dụng

Phí trả chậm là khoản phí ngân hàng thu khi chủ thẻ không thanh toán đủ số tiền tối thiểu trước hạn chót ghi trên sao kê thẻ tín dụng. Nguyên nhân phổ biến:

  • Quên thanh toán đúng hạn.
  • Không đủ tiền trong tài khoản để thanh toán.
  • Chủ quan với thời gian gia hạn miễn lãi.

Hậu quả của việc trả chậm và cách tránh

  • Bị tính phí cao: Thường từ 4 - 6% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 50.000 VNĐ.
  • Bị tính lãi suất cao: Ngay sau khi quá hạn, toàn bộ dư nợ sẽ bị tính lãi suất từ 25 - 40%/năm.
  • Ảnh hưởng đến điểm tín dụng: Nếu thường xuyên chậm thanh toán, lịch sử tín dụng xấu sẽ khiến bạn khó vay vốn sau này.

Cách tránh:

  • Đặt lịch nhắc nhở hoặc đăng ký tự động thanh toán tối thiểu.
  • Luôn thanh toán trước hạn để tránh lãi suất phát sinh.

3. Phí rút tiền mặt thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng không được thiết kế để rút tiền mặt như thẻ ATM thông thường. Khi rút tiền từ thẻ tín dụng, ngân hàng sẽ áp dụng mức phí cao vì đây được xem như một khoản vay ngắn hạn.

Tỷ lệ phí và lãi suất áp dụng

  • Phí rút tiền: 3 - 4% số tiền rút, tối thiểu 50.000 - 100.000 VNĐ/lần.
  • Lãi suất: Tính ngay từ thời điểm rút tiền, dao động từ 25 - 40%/năm.

Khuyến cáo về việc hạn chế rút tiền mặt từ thẻ tín dụng

  • Chỉ rút tiền mặt trong trường hợp cực kỳ cần thiết.
  • Nếu cần tiền mặt thường xuyên, hãy cân nhắc vay tiêu dùng có lãi suất thấp hơn.

4. Phí chuyển đổi ngoại tệ

Phí chuyển đổi ngoại tệ này áp dụng khi chủ thẻ sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán bằng ngoại tệ (mua sắm quốc tế, du lịch nước ngoài, giao dịch trên website quốc tế…).

Mức phí thường gặp và cách tính toán

  • Phí thường dao động từ 2 - 4% tổng giao dịch.
  • Nếu thanh toán bằng ngoại tệ khác USD, giao dịch sẽ được quy đổi 2 lần (từ ngoại tệ đó sang USD, sau đó từ USD sang VND), dẫn đến mất thêm phí.

Lưu ý khi sử dụng thẻ tín dụng ở nước ngoài

  • Chọn thẻ có phí chuyển đổi thấp nếu thường xuyên giao dịch quốc tế.
  • Hạn chế rút tiền mặt tại ATM nước ngoài vì sẽ bị tính cả phí rút tiền lẫn phí chuyển đổi ngoại tệ.

5. Phí vượt hạn mức tín dụng

Phí này áp dụng khi chủ thẻ chi tiêu vượt quá hạn mức tín dụng được cấp. Một số ngân hàng cho phép chi tiêu vượt mức nhưng sẽ thu phí.

Cách tránh việc vượt hạn mức và phí liên quan

  • Kiểm tra hạn mức thẻ tín dụng trước khi giao dịch.
  • Đăng ký nhận thông báo số dư qua SMS hoặc app ngân hàng.
  • Nếu thường xuyên cần hạn mức cao hơn, hãy yêu cầu ngân hàng nâng hạn mức thẻ.

6. Phí in sao kê giấy

Sao kê là bảng tổng hợp giao dịch hàng tháng của thẻ tín dụng. Ngân hàng thường gửi sao kê điện tử miễn phí qua email, nhưng nếu khách hàng yêu cầu bản sao kê giấy, sẽ có phí.

Lợi ích của việc sử dụng sao kê điện tử

  • Miễn phí hoàn toàn (trong khi bản giấy thường mất 10.000 - 30.000 VNĐ/tháng).
  • Nhanh chóng, tiện lợi: Có thể truy cập bất cứ lúc nào qua app ngân hàng.
  • Bảo vệ môi trường bằng cách giảm sử dụng giấy in.

nợ tiền thẻ tín dụng không trả

Thông tin về phí và lãi suất thẻ tín dụng có thể thay đổi theo chính sách của từng ngân hàng nên thông tin có thể thay đổi bất cứ lúc nào.

 

Tham khảo phí thẻ tín dụng và lãi suất từ ​​các ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam:

 

Ngân hàng

Phí mở thẻ lần đầu

Phí thường niên

Lãi suất/năm

Vietcombank

 Miễn phí

100.000 VNĐ

15-18%

VPbank

 Miễn phí

250.000 VNĐ

28-35%

Techcombank

 – Hạng Classic: 90.000 VNĐ
– Hạng Gold/Priority: 200.000 VNĐ

300.000 VNĐ

15-20%

HSBC

 Miễn phí

Từ 800.000 VNĐ

33%

Sacombank

99.000 VNĐ

299.000 VNĐ

19-30%

BIDV

 Miễn phí

200.000 VNĐ

15-20%

TPBank

 – Hạng chuẩn/vàng: Miễn phí
– Hạng Platinum: 825.000 VNĐ

250.000 VNĐ

18.5-27%

ACB

 Miễn phí

300.000 VNĐ

25-29%

 

Lưu ý: Phí phụ thuộc vào thẻ tín dụng và có thể thay đổi theo chính sách của từng ngân hàng. Vui lòng kiểm tra với ngân hàng của bạn để biết thông tin mới nhất.

Thông tin về phí mở thẻ tín dụng để quẹt thẻ ra nước ngoài tùy thuộc vào chính sách của từng ngân hàng nên thông tin có thể thay đổi theo chính sách của từng ngân hàng.

 

Tham khảo phí sử dụng thẻ mua hàng nước ngoài của các ngân hàng hàng đầu Việt Nam:

 

Ngân hàng

Phí chuyển đổi tiền tệ khi quẹt thẻ tín dụng ở nước ngoài

Vietcombank

2.5% giá trị giao dịch

VPBank

3% giá trị giao dịch

Techcombank

2.39% giá trị giao dịch

HSBC

4% giá trị giao dịch

Sacombank

3% giá trị giao dịch

BIDV

2.1% giá trị giao dịch

TPBank

3.59% giá trị giao dịch

ACB

0 - 1.1% giá trị giao dịch

 

Lưu ý: Mức phí đóng phí có thể thay đổi theo chính sách của từng ngân hàng. Vui lòng kiểm tra với ngân hàng của bạn để biết thông tin mới nhất.

Tại sao mỗi thẻ tín dụng lại tính phí thẻ tín dụng khác nhau?

Mỗi thẻ tín dụng có mức phí khác nhau do nhiều yếu tố, bao gồm loại thẻ, chính sách ngân hàng, quyền lợi đi kèm và đối tượng khách hàng mục tiêu. Dưới đây là những lý do chính:

Loại thẻ tín dụng và phân khúc khách hàng

Các ngân hàng cung cấp nhiều loại thẻ tín dụng với hạn mức và quyền lợi khác nhau, từ thẻ phổ thông đến thẻ cao cấp. Phí thẻ thường phản ánh giá trị và lợi ích của thẻ đó:

  • Thẻ tín dụng phổ thông: Phí thường niên thấp hoặc miễn phí, ít ưu đãi.
  • Thẻ tín dụng hạng vàng, Platinum: Phí cao hơn nhưng đi kèm quyền lợi như hoàn tiền, tích điểm, ưu đãi du lịch.
  • Thẻ tín dụng cao cấp (Signature, Infinite, World Elite…): Phí rất cao (có thể đến 10 triệu VNĐ/năm) nhưng cung cấp đặc quyền như phòng chờ VIP, bảo hiểm du lịch, dịch vụ hỗ trợ cá nhân.

Chính sách của từng ngân hàng phát hành

Mỗi ngân hàng có chiến lược khác nhau trong việc thu hút khách hàng và định vị sản phẩm:

  • Một số ngân hàng miễn phí thường niên năm đầu để khuyến khích mở thẻ.
  • Một số ngân hàng cho phép miễn phí trọn đời nếu khách hàng đáp ứng điều kiện chi tiêu tối thiểu hàng năm.
  • Ngân hàng quốc tế thường có phí cao hơn ngân hàng nội địa do mạng lưới và quyền lợi mở rộng hơn.

Quyền lợi và ưu đãi đi kèm

Phí thẻ tín dụng cao thường đi kèm với nhiều quyền lợi như:

  • Chương trình thẻ tín dụng hoàn tiền, tích điểm, đổi quà.
  • Ưu đãi du lịch: Giảm giá khách sạn, phòng chờ sân bay, bảo hiểm du lịch.
  • Ưu đãi ăn uống, mua sắm: Giảm giá tại các nhà hàng, cửa hàng đối tác.
  • Dịch vụ hỗ trợ cá nhân: Hỗ trợ đặt vé máy bay, khách sạn, sự kiện.

Tham khảo top thẻ tín dụng Shopee mua sắm hoặc top thẻ tín dụng du lịch nên dùng nhất hiện nay!

Hạn mức tín dụng và rủi ro của ngân hàng

Ngân hàng tính toán rủi ro dựa trên hồ sơ tài chính của khách hàng. Những thẻ có hạn mức cao thường có phí cao hơn do ngân hàng phải đảm bảo khả năng thanh toán và quản lý rủi ro tín dụng.

Đơn vị phát hành thẻ (Visa, Mastercard, JCB, American Express…)

Một số mạng lưới thanh toán quốc tế như American Express (Amex) hay Diners Club có phí cao hơn so với phí thẻ Visa hoặc Mastercard do chi phí vận hành cao hơn và nhiều quyền lợi hơn như phí thường niên thẻ Visa.

Mẹo Tránh Các Khoản Phí Thẻ Tín Dụng Không Cần Thiết

Thanh toán đúng hạn

Thanh toán đúng hạn giúp bạn:

  • Tránh phí trả chậm, thường dao động từ 4 - 6% số tiền chậm thanh toán.
  • Không bị tính lãi suất cao, lên đến 25 - 40%/năm nếu không thanh toán đủ số dư.
  • Duy trì điểm tín dụng tốt, giúp dễ dàng vay vốn hoặc mở thẻ tín dụng mới.

Thiết lập nhắc nhở và sử dụng dịch vụ thanh toán tự động

  • Đặt lịch nhắc thanh toán qua SMS, email hoặc ứng dụng ngân hàng.
  • Đăng ký thanh toán tự động để đảm bảo ít nhất số tiền tối thiểu được thanh toán đúng hạn.

Hiểu rõ điều khoản và điều kiện của thẻ

Đọc kỹ hợp đồng và tài liệu liên quan trước khi sử dụng thẻ

  • Kiểm tra chi tiết về phí thường niên, phí trả chậm, phí rút tiền mặt, phí chuyển đổi ngoại tệ….
  • Tìm hiểu về chương trình miễn phí thường niên, điều kiện miễn phí và các ưu đãi khác.

Nếu có điều khoản chưa rõ, hãy gọi hotline ngân hàng để được tư vấn. Một số ngân hàng có thể cho phép miễn phí một số khoản phí nếu bạn yêu cầu hợp lý.

Hạn chế rút tiền mặt từ thẻ tín dụng

Sử dụng thẻ tín dụng cho các giao dịch mua sắm thay vì rút tiền mặt

  • Phí rút tiền mặt cao (3 - 4% số tiền rút) và lãi suất áp dụng ngay sau khi rút.
  • Thay vì rút tiền mặt, hãy thanh toán trực tiếp bằng thẻ để tránh phí không cần thiết.
  • Tìm hiểu về các phương thức vay tiền với lãi suất thấp hơn

Nếu cần tiền mặt, hãy cân nhắc:

  • Vay tiêu dùng cá nhân từ ngân hàng với lãi suất thấp hơn.
  • Ứng trước lương từ công ty nếu có chương trình hỗ trợ nhân viên.

Sử dụng thẻ phù hợp khi du lịch nước ngoài

Lựa chọn thẻ có phí chuyển đổi ngoại tệ thấp

  • Một số ngân hàng cung cấp thẻ tín dụng du lịch với phí chuyển đổi thấp (chỉ 1 - 2%).
  • Xem xét mở thẻ tín dụng đa tiền tệ, giúp tiết kiệm khi giao dịch bằng ngoại tệ.

Thông báo cho ngân hàng về kế hoạch du lịch để tránh bị chặn giao dịch

  • Một số ngân hàng có chính sách tự động khóa thẻ khi phát hiện giao dịch lạ ở nước ngoài.
  • Hãy báo trước với ngân hàng để đảm bảo thẻ của bạn hoạt động bình thường khi đi du lịch.

Quản lý tốt phí thẻ tín dụng không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng thẻ. Hãy luôn thanh toán đúng hạn, theo dõi chi tiêu, hạn chế rút tiền mặt và tận dụng các ưu đãi ngân hàng để sử dụng thẻ một cách thông minh nhất!

dieu-kien-the-tin-dung-mo-online (1).jpg

Các câu hỏi thường gặp về phí thẻ tín dụng

Nếu tôi muốn hủy thẻ của mình thì tôi có phải trả phí thẻ tín dụng trong năm đó không?

Phí thẻ tín dụng là khoản tiền bạn phải trả cho ngân hàng mỗi năm để duy trì quyền lợi và tiện ích của thẻ tín dụng. Nếu bạn muốn hủy thẻ tín dụng, bạn vẫn phải trả phí cho năm đó, bất kể bạn có sử dụng thẻ hay không. Vì vậy, chúng tôi khuyên bạn nên cân nhắc kỹ trước khi hủy thẻ tín dụng. Bạn nên tận dụng các lợi ích mà bạn đã trả tiền cho năm đó, như tích lũy điểm, nhận hoàn tiền, giảm giá, v.v… Sau đó, khi gần hết năm, bạn nên liên hệ với ngân hàng để hủy thẻ trước khi phải trả phí cho năm tiếp theo.

Có cách nào giảm hoặc miễn phí thường niên thẻ tín dụng không?

  • Chi tiêu đủ điều kiện: Một số ngân hàng miễn phí nếu bạn đạt mức chi tiêu tối thiểu hàng năm.
  • Đàm phán với ngân hàng: Gọi hotline yêu cầu miễn phí, đặc biệt nếu bạn là khách hàng lâu năm.
  • Mở thẻ trong chương trình ưu đãi: Nhiều ngân hàng miễn phí năm đầu hoặc trọn đời khi đăng ký trong thời gian khuyến mãi.
  • Sử dụng thẻ đồng thương hiệu: Một số thẻ liên kết với siêu thị, hãng bay có chính sách miễn phí thường niên.
  • Tận dụng điểm thưởng thẻ tín dụng/thẻ hoàn tiền: Dùng điểm tích lũy để đổi phí thường niên hoặc hoàn tiền bù lại khoản phí này.

Không thanh toán phí thẻ tín dụng hoặc thanh toán trễ thì có làm sao không?

Khi bạn mở thẻ tín dụng, bạn nên nhớ rằng bạn phải trả phí thẻ tín dụng cho ngân hàng mỗi năm. Phí thẻ tín dụng sẽ được cộng vào tổng số nợ của bạn mỗi tháng. Nếu bạn không trả đủ số nợ, bạn sẽ phải chịu lãi suất cao và số nợ sẽ ngày càng tăng. Nếu bạn không trả tiếp, bạn sẽ bị xấu lịch sử tín dụng, khó vay tiền và có thể bị kiện để đòi nợ.

Vì vậy, chúng tôi khuyên bạn nên trả phí thẻ tín dụng đầy đủ và đúng hạn. Bạn sẽ tiết kiệm được chi phí và bảo vệ được lịch sử tín dụng của mình. Bạn cũng nên biết rõ phí thẻ tín dụng của từng loại thẻ và ngân hàng khi bạn đăng ký. Nếu bạn không muốn trả phí thẻ tín dụng, bạn nên chọn những loại thẻ không thu phí hoặc miễn phí trong năm đầu tiên.

Thẻ tín dụng Rabbit Care khuyên dùng

Thẻ tín dụng HSBC Visa Chuẩn LifeFree

HSBC VISA Chuẩn LiveFree

HSBC / VISA

Lợi ích thẻ

  • Trả góp 0% lãi suất, tại các đối tác của HSBC
  • Trả góp 0% lãi suất với phí chuyển đổi thấp chỉ từ 1,99% cho chi tiêu từ 2 triệu VND tại bất cứ thương hiệu bạn chọn khác (Không là đối tác của HSBC)
  • Thời hạn không tính lãi đến 55 ngày

Yêu cầu

  • Trên 18 tuổi, nhận lương tài khoản ngân hàng thu nhập > 8 triệu/tháng
  • Người nước ngoài cư trú ở Việt Nam ít nhất 12 tháng liên tục
Thẻ Tín Dụng HSBC Live+

Thẻ Tín Dụng HSBC Live+

HSBC / Visa

Lợi ích thẻ

  • Nhận ngay giảm giá từ 15% tại hơn 200 nhà hàng khu vực Châu Á trong chương trình Ẩm Thực Live+
  • Hoàn tiền đến 8% cho chi tiêu ăn uống và mua sắm (tối đa 200.000 VND)
  • Hoàn tiền không giới hạn lên đến 1% cho chi tiêu giải trí
  • Hoàn không giới hạn 0,3% tất cả chi tiêu khác

Yêu cầu

  • Trên 21 tuổi, nhận lương tài khoản ngân hàng thu nhập > 9 triệu/tháng
  • Người nước ngoài cư trú ở Việt Nam ít nhất 36 tháng liên tục
Thẻ tín dụng HSBC Visa Bạch Kim Cash Back

HSBC Visa Bạch Kim Cash Back

HSBC / Visa

Lợi ích thẻ

  • Hoàn đến 8% siêu thị và cửa hàng bách hóa
  • Hoàn 1% bảo hiểm và giáo dục, 0,3% cho tất cả chi tiêu còn lại
  • Thời hạn không tính lãi đến 55 ngày

Yêu cầu

  • Trên 18 tuổi, nhận lương tài khoản ngân hàng thu nhập > 9 triệu/tháng
  • Người nước ngoài cư trú ở Việt Nam ít nhất 12 tháng liên tục
HSBC TravelOne

HSBC TravelOne

HSBC / Mastercard

  • Tích lũy đến 3X điểm thưởng cho chi tiêu quốc tế và du lịch*
  • Miễn phí dịch vụ phòng chờ sân bay 4 lần/năm, chi tiết tại đây
  • Miễn phí di chuyển ra sân bay bằng BE 4 lần/năm, chi tiết tại đây
  • Chỉ 1,99% phí quản lý giao dịch ngoại tệ
  • Đến 11,5 tỷ VND Bảo hiểm Du lịch
  • Dịch vụ cao cấp dành riêng cho Thẻ Mastercard World

Yêu cầu

  • Trên 18 tuổi, nhận lương tài khoản ngân hàng thu nhập > 15 triệu/tháng
  • Người nước ngoài cư trú ở Việt Nam ít nhất 12 tháng liên tục
Thẻ tín dụng VIB Online Plus 2in1

Lợi ích thẻ VIB Online Plus 2in1

VIB / MASTERCARD

  • Hoàn tiền lên đến 6% cho các giao dịch trực tuyến nước ngoài
  • Hoàn tiền lên đến 3% cho các giao dịch trực tuyến trong nước
  • Hoàn 10% theo doanh số chi tiêu hàng tháng trong vòng 3 tháng đầu
  • Nhận hàng ngàn ưu đãi lên đến 30% đến từ 25 thương hiệu hàng đầu Việt Nam
Thẻ tín dụng VIB Cash Back

Lợi ích thẻ VIB Cash Back

VIB / MASTERCARD

  • Hoàn tiền lên đến 10% cho các danh mục chi tiêu đặc biệt (ẩm thực, bảo hiểm, giải trí, marketing quảng cáo)
  • Hoàn tiền lên đến 2,000,000Đ/kỳ sao kê theo điều kiện chi tiêu
  • Hoàn 10% theo doanh số chi tiêu hàng tháng trong vòng 3 tháng đầu
  • Tặng ngay 300,000 VNĐ cho các giao dịch lưu thông tin thẻ trong vòng 90 ngày kể từ ngày phát hành thẻ
Thẻ tín dụng VIB Financial Free

Lợi ích thẻ VIB Financial Free

VIB / VISA

  • Rút tiền linh hoạt tối đa 100% hạn mức thẻ
  • Miễn phí thường niên năm đầu tiên không điều kiện
  • Ưu đãi 0% lãi suất cho các giao dịch chi tiêu và rút tiền trong 3 kỳ sao kê đầu tiên
  • Hoàn 10% theo doanh số chi tiêu hàng tháng trong vòng 3 tháng đầu

Lời kết

Thẻ tín dụng là một công cụ tài chính mạnh mẽ, nhưng nếu không hiểu rõ cách vận hành, nó có thể trở thành một “cái bẫy” khiến bạn mất tiền oan. Việc nắm rõ các loại phí thẻ tín dụng, đọc kỹ điều khoản sử dụng và xây dựng thói quen chi tiêu hợp lý sẽ giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích của thẻ tín dụng mà không lo lắng về các khoản phí không đáng có. Hãy luôn là một người tiêu dùng thông thái để biến thẻ tín dụng thành trợ thủ đắc lực thay vì trở thành gánh nặng tài chính!

Rabbit Care Việt Nam là nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo. Bản quyền © 2023 Công ty TNHH Rabbit Care (Công ty thuộc Tập đoàn

Rabbitcare Site International: